Taiwan Railway
Tze-Chiang Express130Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
逢週日停駛。
Các ga
-
Theo lịch 15:55Báo cáo chính thức 15:57 +2 Changhua - 16:01 Zhuifen
- 16:04 Dadu
- 16:08 Longjing
- 16:15 Shalu
-
Theo lịch 16:20Báo cáo chính thức 16:21 +1 Qingshui - 16:24 Taichung Port
- 16:32 Dajia
- 16:35 Rinan
- 16:44 Yuanli
- 16:53 Tongxiao
- 16:57 Xinpu
- 16:59 Baishatun
- 17:04 Longgang
- 17:09 Houlong
- 17:12 Dashan
- 17:17 Tanwen
-
Theo lịch 17:23Báo cáo chính thức 17:24 +1 Zhunan - 17:26 Qiding
- 17:30 Xiangshan
- 17:33 Sanxingqiao
- 17:39 Hsinchu
- 17:40 North Hsinchu
- 17:43 Zhubei
- 17:46 Xinfeng
- 17:50 Hukou
- 17:52 Beihu
- 17:53 Xinfu
- 17:54 Fugang
- 17:59 Yangmei
- 18:01 Puxin
- 18:04 Pingzhen
- 18:08 Zhongli_Taoyuan
- 18:12 Neili
-
Theo lịch 18:19Báo cáo chính thức 18:20 +1 Taoyuan - 18:22 Fengming
- 18:26 Yingge
- 18:30 Shanjia
- 18:31 South Shulin
- 18:33 Shulin
- 18:35 Fuzhou
- 18:42 Banqiao
- 18:47 Wanhua
- 18:50 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 18:55Báo cáo chính thức 18:56 +1 Taipei - 19:03 Songshan
- 19:06 Nangang
- 19:11 Xike
- 19:16 Xizhi
- 19:18 Wudu
- 19:21 Baifu
- 19:28 Qidu
- 19:36 Badu
- 19:40 Sankeng
- 19:43 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)