Taiwan Railway
Tze-Chiang Express155Hướng Taichung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 21:03 Qidu
- 21:06 Baifu
- 21:09 Wudu
- 21:12 Xizhi
- 21:14 Xike
- 21:17 Nangang
- 21:22 Songshan
- 21:32 Taipei
- 21:32 Taipei Surround Island
- 21:35 Wanhua
- 21:42 Banqiao
- 21:45 Fuzhou
- 21:47 Shulin
- 21:49 South Shulin
- 21:50 Shanjia
- 21:54 Yingge
- 21:58 Fengming
- 22:04 Taoyuan
- 22:09 Neili
-
Theo lịch 22:14Báo cáo chính thức 22:15 +1 Zhongli_Taoyuan - 22:16 Pingzhen
- 22:19 Puxin
- 22:21 Yangmei
- 22:26 Fugang
- 22:27 Xinfu
- 22:28 Beihu
- 22:30 Hukou
- 22:34 Xinfeng
- 22:37 Zhubei
- 22:40 North Hsinchu
-
Theo lịch 22:44Báo cáo chính thức 22:46 +2 Hsinchu - 22:48 Sanxingqiao
- 22:50 Xiangshan
- 22:54 Qiding
-
Theo lịch 23:00Báo cáo chính thức 23:02 +2 Zhunan - 23:04 Zaoqiao
- 23:07 Fengfu
-
Theo lịch 23:11Báo cáo chính thức 23:13 +2 Miaoli - 23:16 Nanshi
- 23:18 Tongluo
- 23:23 Sanyi
- 23:29 Tai'an
-
Theo lịch 23:33Báo cáo chính thức 23:35 +2 Houli -
Theo lịch 23:40Báo cáo chính thức 23:41 +1 Fengyuan - 23:42 Lilin
- 23:44 Tanzi
- 23:45 Toujiacuo
- 23:46 Songzhu
- 23:47 Taiyuan
- 23:48 Jingwu
- 23:51 Taichung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)