Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express158Hướng Qidu

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週五至日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 18:06 Changhua Khởi hành
  2. 18:12 Zhuifen đi qua (ước tính)
  3. 18:15 Dadu đi qua (ước tính)
  4. 18:19 Longjing đi qua (ước tính)
  5. 18:26 Shalu đến 18:24
  6. 18:31 Qingshui đến 18:30
  7. 18:35 Taichung Port đi qua (ước tính)
  8. 18:42 Dajia đến 18:40
  9. 18:46 Rinan đi qua (ước tính)
  10. 18:53 Yuanli đến 18:52
  11. 19:01 Tongxiao đến 18:59
  12. 19:05 Xinpu đi qua (ước tính)
  13. 19:07 Baishatun đi qua (ước tính)
  14. 19:13 Longgang đi qua (ước tính)
  15. 19:18 Houlong đến 19:16
  16. 19:21 Dashan đi qua (ước tính)
  17. 19:26 Tanwen đi qua (ước tính)
  18. 19:32 Zhunan đến 19:31
  19. 19:35 Qiding đi qua (ước tính)
  20. 19:39 Xiangshan đi qua (ước tính)
  21. 19:42 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  22. 19:48 Hsinchu đến 19:46
  23. 19:49 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  24. 19:52 Zhubei đi qua (ước tính)
  25. 19:55 Xinfeng đi qua (ước tính)
  26. 19:59 Hukou đi qua (ước tính)
  27. 20:01 Beihu đi qua (ước tính)
  28. 20:02 Xinfu đi qua (ước tính)
  29. 20:03 Fugang đi qua (ước tính)
  30. 20:08 Yangmei đi qua (ước tính)
  31. 20:10 Puxin đi qua (ước tính)
  32. 20:13 Pingzhen đi qua (ước tính)
  33. 20:17 Zhongli_Taoyuan đến 20:15
  34. 20:20 Neili đi qua (ước tính)
  35. 20:27 Taoyuan đến 20:25
  36. 20:30 Fengming đi qua (ước tính)
  37. 20:34 Yingge đi qua (ước tính)
  38. 20:38 Shanjia đi qua (ước tính)
  39. 20:40 South Shulin đi qua (ước tính)
  40. 20:42 Shulin đi qua (ước tính)
  41. 20:44 Fuzhou đi qua (ước tính)
  42. 20:50 Banqiao đến 20:48
  43. 20:55 Wanhua đi qua (ước tính)
  44. 20:58 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  45. 21:01 Taipei đến 20:59
  46. 21:09 Songshan đến 21:08
  47. 21:12 Nangang đi qua (ước tính)
  48. 21:17 Xike đi qua (ước tính)
  49. 21:21 Xizhi đến 21:19
  50. 21:23 Wudu đi qua (ước tính)
  51. 21:26 Baifu đi qua (ước tính)
  52. 21:31 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)