Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express173Hướng Dounan

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 10:43 Qidu Khởi hành
  2. 10:46 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 10:49 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 10:54 Xizhi đến 10:52
  5. 10:55 Xike đi qua (ước tính)
  6. 11:00 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 11:05 Songshan đến 11:04
  8. 11:15 Taipei đến 11:12
  9. 11:15 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 11:18 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 11:25 Banqiao đến 11:23
  12. 11:28 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 11:33 Shulin đến 11:31
  14. 11:35 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 11:37 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 11:41 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 11:45 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 11:50 Taoyuan đến 11:48
  19. 11:55 Neili đi qua (ước tính)
  20. 12:00 Zhongli_Taoyuan đến 11:59
  21. 12:02 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 12:06 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 12:09 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 12:15 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 12:16 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 12:18 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 12:20 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 12:25 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 12:29 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 12:33 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 12:37 Hsinchu đến 12:35
  32. 12:41 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 12:43 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 12:47 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 12:53 Zhunan đến 12:51
  36. 12:57 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  37. 13:00 Fengfu đi qua (ước tính)
  38. 13:04 Miaoli đến 13:03
  39. 13:09 Nanshi đi qua (ước tính)
  40. 13:11 Tongluo đi qua (ước tính)
  41. 13:16 Sanyi đi qua (ước tính)
  42. 13:22 Tai'an đi qua (ước tính)
  43. 13:24 Houli đi qua (ước tính)
  44. 13:30 Fengyuan đến 13:29
  45. 13:32 Lilin đi qua (ước tính)
  46. 13:33 Tanzi đi qua (ước tính)
  47. 13:34 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  48. 13:35 Songzhu đi qua (ước tính)
  49. 13:36 Taiyuan đi qua (ước tính)
  50. 13:37 Jingwu đi qua (ước tính)
  51. 13:42 Taichung đến 13:40
  52. 13:44 Wuquan đi qua (ước tính)
  53. 13:46 Daqing đi qua (ước tính)
  54. 13:47 Wuri đi qua (ước tính)
  55. 13:48 Xinwuri đi qua (ước tính)
  56. 13:50 Chenggong đi qua (ước tính)
  57. 14:00 Changhua đến 13:56
  58. 14:06 Huatan đi qua (ước tính)
  59. 14:10 Dacun đi qua (ước tính)
  60. 14:18 Yuanlin đến 14:15
  61. 14:21 Yongjing đi qua (ước tính)
  62. 14:23 Shetou đi qua (ước tính)
  63. 14:29 Tianzhong đến 14:27
  64. 14:33 Ershui đi qua (ước tính)
  65. 14:37 Linnei đi qua (ước tính)
  66. 14:39 Shiliu đi qua (ước tính)
  67. 14:45 Douliu đến 14:43
  68. 14:52 Dounan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)