Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express194Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、第9節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 16:19Báo cáo chính thức 16:20 +1 Douliu - 16:22 Shiliu
- 16:25 Linnei
- 16:30 Ershui
-
Theo lịch 16:36Báo cáo chính thức 16:38 +2 Tianzhong - 16:39 Shetou
- 16:41 Yongjing
-
Theo lịch 16:45Báo cáo chính thức 16:47 +2 Yuanlin - 16:48 Dacun
- 16:52 Huatan
-
Theo lịch 17:00Báo cáo chính thức 17:01 +1 Changhua - 17:04 Chenggong
- 17:06 Xinwuri
- 17:06 Wuri
- 17:08 Daqing
- 17:09 Wuquan
- 17:16 Taichung
- 17:17 Jingwu
- 17:18 Taiyuan
- 17:19 Songzhu
- 17:20 Toujiacuo
- 17:21 Tanzi
- 17:22 Lilin
- 17:26 Fengyuan
- 17:30 Houli
- 17:32 Tai'an
- 17:38 Sanyi
- 17:42 Tongluo
- 17:44 Nanshi
- 17:48 Miaoli
- 17:51 Fengfu
- 17:54 Zaoqiao
- 17:57 Zhunan
- 18:00 Qiding
- 18:03 Xiangshan
- 18:05 Sanxingqiao
- 18:08 Hsinchu
- 18:09 North Hsinchu
- 18:11 Zhubei
- 18:14 Xinfeng
- 18:17 Hukou
- 18:19 Beihu
- 18:20 Xinfu
- 18:21 Fugang
- 18:24 Yangmei
- 18:27 Puxin
- 18:29 Pingzhen
- 18:33 Zhongli_Taoyuan
- 18:36 Neili
- 18:42 Taoyuan
- 18:45 Fengming
- 18:48 Yingge
- 18:52 Shanjia
- 18:54 South Shulin
- 18:55 Shulin
- 18:58 Fuzhou
- 19:03 Banqiao
- 19:08 Wanhua
- 19:11 Taipei Surround Island
- 19:15 Taipei
- 19:22 Songshan
- 19:26 Nangang
- 19:33 Xike
- 19:34 Xizhi
- 19:36 Wudu
- 19:40 Baifu
- 19:45 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)