Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train2005Hướng Changhua

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 04:56 Qidu Khởi hành
  2. 04:59 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 05:01 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 05:05 Xizhi đến 05:04
  5. 05:06 Xike đi qua (ước tính)
  6. 05:11 Nangang đến 05:10
  7. 05:15 Songshan đến 05:14
  8. 05:24 Taipei đến 05:22
  9. 05:24 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 05:26 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 05:32 Banqiao đến 05:31
  12. 05:34 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 05:38 Shulin đến 05:37
  14. 05:40 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 05:41 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 05:45 Yingge đến 05:45
  17. 05:50 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 05:54 Taoyuan đến 05:53
  19. 05:59 Neili đến 05:59
  20. 06:05 Zhongli_Taoyuan đến 06:03
  21. 06:06 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 06:10 Puxin đến 06:10
  23. 06:14 Yangmei đến 06:14
  24. 06:19 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 06:19 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 06:20 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 06:23 Hukou đến 06:23
  28. 06:29 Xinfeng đến 06:28
  29. 06:34 Zhubei đến 06:33
  30. 06:38 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 06:42 Hsinchu đến 06:40
  32. 06:46 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 06:48 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 06:52 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 06:58 Zhunan đến 06:56
  36. 07:01 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  37. 07:04 Fengfu đi qua (ước tính)
  38. 07:08 Miaoli đến 07:07
  39. 07:13 Nanshi đi qua (ước tính)
  40. 07:17 Tongluo đến 07:17
  41. 07:24 Sanyi đến 07:24
  42. 07:30 Tai'an đi qua (ước tính)
  43. 07:34 Houli đến 07:33
  44. 07:40 Fengyuan đến 07:39
  45. 07:42 Lilin đi qua (ước tính)
  46. 07:45 Tanzi đến 07:44
  47. 07:46 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  48. 07:49 Songzhu đến 07:48
  49. 07:51 Taiyuan đi qua (ước tính)
  50. 07:52 Jingwu đi qua (ước tính)
  51. 07:56 Taichung đến 07:54
  52. 07:58 Wuquan đi qua (ước tính)
  53. 07:59 Daqing đi qua (ước tính)
  54. 08:00 Wuri đi qua (ước tính)
  55. 08:03 Xinwuri đến 08:02
  56. 08:05 Chenggong đi qua (ước tính)
  57. 08:11 Changhua Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)