Taiwan Railway
Fast Local Train2007Hướng Ershui
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 06:37 Keelung
- 06:39 Sankeng
- 06:44 Badu
- 06:50 Qidu
- 06:53 Baifu
- 06:55 Wudu
- 07:00 Xizhi
- 07:03 Xike
-
Theo lịch 07:09Báo cáo chính thức 07:10 +1 Nangang - 07:14 Songshan
- 07:25 Taipei
- 07:25 Taipei Surround Island
- 07:27 Wanhua
- 07:34 Banqiao
- 07:36 Fuzhou
- 07:40 Shulin
- 07:42 South Shulin
- 07:43 Shanjia
-
Theo lịch 07:48Báo cáo chính thức 07:49 +1 Yingge - 07:52 Fengming
-
Theo lịch 07:57Báo cáo chính thức 07:58 +1 Taoyuan -
Theo lịch 08:03Báo cáo chính thức 08:04 +1 Neili -
Theo lịch 08:08Báo cáo chính thức 08:09 +1 Zhongli_Taoyuan - 08:09 Pingzhen
-
Theo lịch 08:14Báo cáo chính thức 08:15 +1 Puxin -
Theo lịch 08:18Báo cáo chính thức 08:19 +1 Yangmei - 08:22 Fugang
- 08:23 Xinfu
-
Theo lịch 08:25Báo cáo chính thức 08:26 +1 Beihu -
Theo lịch 08:28Báo cáo chính thức 08:30 +2 Hukou -
Theo lịch 08:34Báo cáo chính thức 08:36 +2 Xinfeng -
Theo lịch 08:40Báo cáo chính thức 08:41 +1 Zhubei - 08:44 North Hsinchu
- 08:51 Hsinchu
- 08:55 Sanxingqiao
- 08:57 Xiangshan
- 09:01 Qiding
- 09:07 Zhunan
- 09:10 Tanwen
- 09:15 Dashan
- 09:21 Houlong
- 09:24 Longgang
- 09:32 Baishatun
- 09:34 Xinpu
- 09:41 Tongxiao
- 09:49 Yuanli
- 09:54 Rinan
- 10:00 Dajia
- 10:04 Taichung Port
- 10:10 Qingshui
- 10:16 Shalu
- 10:19 Longjing
-
Theo lịch 10:27Báo cáo chính thức 10:29 +2 Dadu - 10:32 Zhuifen
Đã rời ga Zhuifen
-
Theo lịch 10:4110:42 +1 Ước tính Changhua - 10:46 Huatan
- 10:50 Dacun
-
Theo lịch 10:5610:57 +1 Ước tính Yuanlin - 10:59 Yongjing
-
Theo lịch 11:0911:10 +1 Ước tính Shetou -
Theo lịch 11:1511:16 +1 Ước tính Tianzhong -
Theo lịch 11:2011:21 +1 Ước tính Ershui
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)