Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train2007Hướng Ershui

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 06:37 Keelung Khởi hành
  2. 06:39 Sankeng đi qua (ước tính)
  3. 06:44 Badu đến 06:43
  4. 06:50 Qidu đến 06:48
  5. 06:53 Baifu đi qua (ước tính)
  6. 06:55 Wudu đi qua (ước tính)
  7. 07:00 Xizhi đến 06:58
  8. 07:03 Xike đến 07:02
  9. 07:09 Nangang đến 07:08
  10. 07:14 Songshan đến 07:13
  11. 07:25 Taipei đến 07:21
  12. 07:25 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 07:27 Wanhua đi qua (ước tính)
  14. 07:34 Banqiao đến 07:32
  15. 07:36 Fuzhou đi qua (ước tính)
  16. 07:40 Shulin đến 07:39
  17. 07:42 South Shulin đi qua (ước tính)
  18. 07:43 Shanjia đi qua (ước tính)
  19. 07:48 Yingge đến 07:47
  20. 07:52 Fengming đi qua (ước tính)
  21. 07:57 Taoyuan đến 07:55
  22. 08:03 Neili đến 08:02
  23. 08:08 Zhongli_Taoyuan đến 08:07
  24. 08:09 Pingzhen đi qua (ước tính)
  25. 08:14 Puxin đến 08:13
  26. 08:18 Yangmei đến 08:17
  27. 08:22 Fugang đi qua (ước tính)
  28. 08:23 Xinfu đi qua (ước tính)
  29. 08:25 Beihu đến 08:25
  30. 08:28 Hukou đến 08:28
  31. 08:34 Xinfeng đến 08:33
  32. 08:40 Zhubei đến 08:39
  33. 08:44 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  34. 08:51 Hsinchu đến 08:46
  35. 08:55 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  36. 08:57 Xiangshan đi qua (ước tính)
  37. 09:01 Qiding đi qua (ước tính)
  38. 09:07 Zhunan đến 09:05
  39. 09:10 Tanwen đi qua (ước tính)
  40. 09:15 Dashan đi qua (ước tính)
  41. 09:21 Houlong đến 09:19
  42. 09:24 Longgang đi qua (ước tính)
  43. 09:32 Baishatun đến 09:30
  44. 09:34 Xinpu đi qua (ước tính)
  45. 09:41 Tongxiao đến 09:39
  46. 09:49 Yuanli đến 09:47
  47. 09:54 Rinan đi qua (ước tính)
  48. 10:00 Dajia đến 09:58
  49. 10:04 Taichung Port đi qua (ước tính)
  50. 10:10 Qingshui đến 10:09
  51. 10:16 Shalu đến 10:13
  52. 10:19 Longjing đi qua (ước tính)
  53. 10:27 Dadu đến 10:24
  54. 10:32 Zhuifen đi qua (ước tính)
  55. 10:41 Changhua đến 10:39
  56. 10:46 Huatan đi qua (ước tính)
  57. 10:50 Dacun đi qua (ước tính)
  58. 10:56 Yuanlin đến 10:54
  59. 10:59 Yongjing đi qua (ước tính)
  60. 11:09 Shetou đến 11:02
  61. 11:15 Tianzhong đến 11:14
  62. 11:20 Ershui Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)