Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train2008Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:58 Changhua Khởi hành
  2. 06:04 Zhuifen đi qua (ước tính)
  3. 06:07 Dadu đi qua (ước tính)
  4. 06:11 Longjing đi qua (ước tính)
  5. 06:17 Shalu đến 06:16
  6. 06:21 Qingshui đến 06:20
  7. 06:25 Taichung Port đi qua (ước tính)
  8. 06:32 Dajia đến 06:30
  9. 06:35 Rinan đi qua (ước tính)
  10. 06:42 Yuanli đến 06:41
  11. 06:49 Tongxiao đến 06:48
  12. 06:53 Xinpu đi qua (ước tính)
  13. 06:57 Baishatun đến 06:56
  14. 07:03 Longgang đi qua (ước tính)
  15. 07:08 Houlong đến 07:07
  16. 07:11 Dashan đi qua (ước tính)
  17. 07:16 Tanwen đi qua (ước tính)
  18. Theo lịch 07:21 Báo cáo chính thức 07:24 +3 Zhunan đến 07:20
  19. 07:24 Qiding đi qua (ước tính)
  20. 07:28 Xiangshan đi qua (ước tính)
  21. 07:30 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  22. Theo lịch 07:36 Báo cáo chính thức 07:38 +2 Hsinchu đến 07:34
  23. 07:37 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  24. Theo lịch 07:41 Báo cáo chính thức 07:43 +2 Zhubei đến 07:41
  25. Theo lịch 07:46 Báo cáo chính thức 07:47 +1 Xinfeng đến 07:46
  26. Theo lịch 07:52 Báo cáo chính thức 07:53 +1 Hukou đến 07:51
  27. 07:54 Beihu đi qua (ước tính)
  28. 07:55 Xinfu đi qua (ước tính)
  29. 07:55 Fugang đi qua (ước tính)
  30. Theo lịch 08:02 Báo cáo chính thức 08:03 +1 Yangmei đến 08:00
  31. Theo lịch 08:06 Báo cáo chính thức 08:07 +1 Puxin đến 08:05
  32. 08:10 Pingzhen đi qua (ước tính)
  33. 08:14 Zhongli_Taoyuan đến 08:12
  34. 08:18 Neili đến 08:17
  35. 08:26 Taoyuan đến 08:24
  36. 08:28 Fengming đi qua (ước tính)
  37. Theo lịch 08:35 Báo cáo chính thức 08:36 +1 Yingge đến 08:33
  38. 08:38 Shanjia đi qua (ước tính)
  39. 08:40 South Shulin đi qua (ước tính)
  40. Theo lịch 08:44 Báo cáo chính thức 08:45 +1 Shulin đến 08:42
  41. 08:47 Fuzhou đi qua (ước tính)
  42. 08:52 Banqiao đến 08:50
  43. 08:57 Wanhua đến 08:56
  44. 09:01 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  45. 09:05 Taipei đến 09:02
  46. 09:12 Songshan đến 09:11
  47. 09:16 Nangang đến 09:15
  48. 09:22 Xike đến 09:21
  49. 09:28 Xizhi đến 09:24
  50. 09:30 Wudu đi qua (ước tính)
  51. 09:33 Baifu đi qua (ước tính)
  52. 09:39 Qidu đến 09:37
  53. 09:43 Badu đến 09:43
  54. 09:47 Sankeng đi qua (ước tính)
  55. 09:50 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)