Taiwan Railway
Fast Local Train2033Hướng Changhua
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 16:43 Qidu
- 16:46 Baifu
- 16:48 Wudu
- 16:57 Xizhi
- 17:01 Xike
- 17:08 Nangang
- 17:13 Songshan
- 17:23 Taipei
- 17:23 Taipei Surround Island
- 17:25 Wanhua
- 17:31 Banqiao
- 17:33 Fuzhou
- 17:38 Shulin
- 17:40 South Shulin
- 17:41 Shanjia
- 17:46 Yingge
- 17:51 Fengming
- 18:04 Taoyuan
- 18:11 Neili
- 18:17 Zhongli_Taoyuan
- 18:18 Pingzhen
- 18:24 Puxin
- 18:29 Yangmei
- 18:33 Fugang
- 18:34 Xinfu
- 18:35 Beihu
- 18:38 Hukou
- 18:44 Xinfeng
- 18:49 Zhubei
- 18:52 North Hsinchu
- 18:56 Hsinchu
- 19:00 Sanxingqiao
- 19:02 Xiangshan
- 19:06 Qiding
- 19:11 Zhunan
- 19:14 Tanwen
- 19:18 Dashan
- 19:23 Houlong
- 19:26 Longgang
- 19:32 Baishatun
- 19:35 Xinpu
-
Theo lịch 19:40Báo cáo chính thức 19:41 +1 Tongxiao -
Theo lịch 19:46Báo cáo chính thức 19:47 +1 Yuanli - 19:51 Rinan
-
Theo lịch 19:57Báo cáo chính thức 19:59 +2 Dajia - 20:00 Taichung Port
-
Theo lịch 20:06Báo cáo chính thức 20:09 +3 Qingshui -
Theo lịch 20:10Báo cáo chính thức 20:13 +3 Shalu - 20:13 Longjing
-
Theo lịch 20:17Báo cáo chính thức 20:20 +3 Dadu - 20:22 Zhuifen
- 20:29 Changhua
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)