Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train2037Hướng Taichung

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 17:51 Qidu Khởi hành
  2. 17:55 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 17:58 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 18:03 Xizhi đến 18:01
  5. 18:06 Xike đến 18:05
  6. 18:11 Nangang đến 18:10
  7. 18:16 Songshan đến 18:15
  8. 18:25 Taipei đến 18:23
  9. 18:25 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 18:29 Wanhua đến 18:29
  11. 18:35 Banqiao đến 18:34
  12. 18:37 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 18:42 Shulin đến 18:41
  14. 18:44 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 18:45 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 18:51 Yingge đến 18:49
  17. 18:55 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 19:01 Taoyuan đến 18:58
  19. 19:07 Neili đến 19:06
  20. 19:13 Zhongli_Taoyuan đến 19:11
  21. 19:14 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 19:20 Puxin đến 19:18
  23. 19:26 Yangmei đến 19:23
  24. 19:31 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 19:32 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 19:33 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 19:40 Hukou đến 19:35
  28. 19:46 Xinfeng đến 19:46
  29. 19:52 Zhubei đến 19:51
  30. 19:55 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 19:59 Hsinchu đến 19:57
  32. 20:03 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 20:05 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 20:09 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 20:15 Zhunan đến 20:13
  36. 20:18 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  37. 20:21 Fengfu đi qua (ước tính)
  38. 20:26 Miaoli đến 20:24
  39. 20:31 Nanshi đi qua (ước tính)
  40. 20:36 Tongluo đến 20:35
  41. 20:43 Sanyi đến 20:42
  42. 20:49 Tai'an đi qua (ước tính)
  43. 20:53 Houli đến 20:52
  44. 21:00 Fengyuan đến 20:58
  45. 21:02 Lilin đi qua (ước tính)
  46. 21:12 Tanzi đến 21:05
  47. 21:14 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  48. 21:17 Songzhu đến 21:16
  49. 21:20 Taiyuan đến 21:19
  50. 21:22 Jingwu đi qua (ước tính)
  51. 21:25 Taichung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)