Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train2042Hướng Qidu

Ngày chạy Thứ 5, 5/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 17:00 Ershui Khởi hành
  2. 17:07 Tianzhong đến 17:06
  3. 17:11 Shetou đến 17:11
  4. 17:14 Yongjing đi qua (ước tính)
  5. 17:18 Yuanlin đến 17:17
  6. 17:21 Dacun đi qua (ước tính)
  7. 17:25 Huatan đi qua (ước tính)
  8. 17:34 Changhua đến 17:31
  9. 17:39 Chenggong đi qua (ước tính)
  10. 17:42 Xinwuri đến 17:41
  11. 17:43 Wuri đi qua (ước tính)
  12. 17:47 Daqing đến 17:46
  13. 17:48 Wuquan đi qua (ước tính)
  14. 17:53 Taichung đến 17:51
  15. 17:55 Jingwu đi qua (ước tính)
  16. 17:58 Taiyuan đến 17:57
  17. 18:00 Songzhu đến 18:00
  18. 18:02 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  19. 18:05 Tanzi đến 18:04
  20. 18:06 Lilin đi qua (ước tính)
  21. 18:10 Fengyuan đến 18:09
  22. 18:21 Houli đến 18:16
  23. 18:23 Tai'an đi qua (ước tính)
  24. 18:31 Sanyi đến 18:30
  25. 18:37 Tongluo đến 18:36
  26. 18:40 Nanshi đi qua (ước tính)
  27. 18:45 Miaoli đến 18:44
  28. 18:48 Fengfu đi qua (ước tính)
  29. 18:51 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  30. 18:56 Zhunan đến 18:55
  31. 19:00 Qiding đi qua (ước tính)
  32. 19:03 Xiangshan đi qua (ước tính)
  33. 19:05 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  34. 19:11 Hsinchu đến 19:09
  35. 19:12 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  36. 19:16 Zhubei đến 19:16
  37. 19:26 Xinfeng đến 19:21
  38. 19:32 Hukou đến 19:32
  39. 19:34 Beihu đi qua (ước tính)
  40. 19:35 Xinfu đi qua (ước tính)
  41. 19:36 Fugang đi qua (ước tính)
  42. 19:41 Yangmei đến 19:41
  43. 19:45 Puxin đến 19:45
  44. 19:49 Pingzhen đi qua (ước tính)
  45. 19:53 Zhongli_Taoyuan đến 19:51
  46. 19:57 Neili đến 19:56
  47. 20:05 Taoyuan đến 20:03
  48. 20:07 Fengming đi qua (ước tính)
  49. 20:14 Yingge đến 20:12
  50. 20:17 Shanjia đi qua (ước tính)
  51. 20:18 South Shulin đi qua (ước tính)
  52. 20:23 Shulin đến 20:21
  53. 20:26 Fuzhou đi qua (ước tính)
  54. 20:31 Banqiao đến 20:29
  55. 20:35 Wanhua đi qua (ước tính)
  56. 20:38 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  57. 20:45 Taipei đến 20:39
  58. 20:52 Songshan đến 20:51
  59. 20:56 Nangang đến 20:55
  60. 21:02 Xike đến 21:01
  61. 21:05 Xizhi đến 21:04
  62. 21:07 Wudu đi qua (ước tính)
  63. 21:10 Baifu đi qua (ước tính)
  64. 21:15 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)