Taiwan Railway
Fast Local Train2046Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 20:12 Changhua
- 20:19 Zhuifen
- 20:23 Dadu
- 20:28 Longjing
- 20:35 Shalu
- 20:40 Qingshui
- 20:44 Taichung Port
- 20:49 Dajia
- 20:52 Rinan
- 20:59 Yuanli
-
Theo lịch 21:05Báo cáo chính thức 21:06 +1 Tongxiao - 21:09 Xinpu
-
Theo lịch 21:12Báo cáo chính thức 21:14 +2 Baishatun - 21:17 Longgang
-
Theo lịch 21:21Báo cáo chính thức 21:23 +2 Houlong - 21:24 Dashan
- 21:29 Tanwen
-
Theo lịch 21:37Báo cáo chính thức 21:38 +1 Zhunan - 21:40 Qiding
- 21:44 Xiangshan
- 21:46 Sanxingqiao
-
Theo lịch 21:52Báo cáo chính thức 21:54 +2 Hsinchu - 21:53 North Hsinchu
- 21:58 Zhubei
-
Theo lịch 22:03Báo cáo chính thức 22:05 +2 Xinfeng - 22:09 Hukou
- 22:11 Beihu
- 22:12 Xinfu
- 22:12 Fugang
- 22:18 Yangmei
- 22:22 Puxin
- 22:26 Pingzhen
- 22:30 Zhongli_Taoyuan
- 22:34 Neili
- 22:42 Taoyuan
- 22:44 Fengming
- 22:50 Yingge
- 22:54 Shanjia
- 22:55 South Shulin
- 22:59 Shulin
- 23:01 Fuzhou
- 23:06 Banqiao
- 23:10 Wanhua
- 23:13 Taipei Surround Island
- 23:17 Taipei
- 23:24 Songshan
- 23:27 Nangang
- 23:33 Xike
- 23:36 Xizhi
- 23:38 Wudu
- 23:41 Baifu
- 23:46 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)