Taiwan Railway
Local Train2114Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 05:00 Changhua
- 05:07 Chenggong
- 05:11 Xinwuri
- 05:13 Wuri
- 05:16 Daqing
- 05:19 Wuquan
- 05:23 Taichung
- 05:26 Jingwu
- 05:29 Taiyuan
- 05:32 Songzhu
- 05:34 Toujiacuo
- 05:38 Tanzi
- 05:41 Lilin
- 05:45 Fengyuan
- 05:51 Houli
- 05:54 Tai'an
-
Theo lịch 06:01Báo cáo chính thức 06:02 +1 Sanyi - 06:08 Tongluo
- 06:12 Nanshi
-
Theo lịch 06:18Báo cáo chính thức 06:19 +1 Miaoli - 06:22 Fengfu
- 06:27 Zaoqiao
-
Theo lịch 06:33Báo cáo chính thức 06:34 +1 Zhunan - 06:37 Qiding
-
Theo lịch 06:43Báo cáo chính thức 06:44 +1 Xiangshan - 06:46 Sanxingqiao
- 06:53 Hsinchu
- 06:56 North Hsinchu
- 07:00 Zhubei
- 07:06 Xinfeng
- 07:18 Hukou
- 07:21 Beihu
- 07:24 Xinfu
- 07:27 Fugang
- 07:34 Yangmei
- 07:38 Puxin
- 07:43 Pingzhen
- 07:47 Zhongli_Taoyuan
-
Theo lịch 07:51Báo cáo chính thức 07:53 +2 Neili -
Theo lịch 07:59Báo cáo chính thức 08:00 +1 Taoyuan - 08:04 Fengming
-
Theo lịch 08:10Báo cáo chính thức 08:11 +1 Yingge - 08:21 Shanjia
- 08:24 South Shulin
-
Theo lịch 08:28Báo cáo chính thức 08:30 +2 Shulin - 08:32 Fuzhou
-
Theo lịch 08:36Báo cáo chính thức 08:38 +2 Banqiao -
Theo lịch 08:41Báo cáo chính thức 08:42 +1 Wanhua - 08:45 Taipei Surround Island
- 08:49 Taipei
- 08:56 Songshan
- 09:00 Nangang
- 09:06 Xike
- 09:09 Xizhi
- 09:11 Wudu
- 09:15 Baifu
- 09:23 Qidu
- 09:28 Badu
- 09:31 Sankeng
- 09:36 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)