Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2114Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 05:00 Changhua Khởi hành
  2. 05:07 Chenggong đến 05:06
  3. 05:11 Xinwuri đến 05:10
  4. 05:13 Wuri đến 05:12
  5. 05:16 Daqing đến 05:16
  6. 05:19 Wuquan đến 05:19
  7. 05:23 Taichung đến 05:22
  8. 05:26 Jingwu đến 05:25
  9. 05:29 Taiyuan đến 05:28
  10. 05:32 Songzhu đến 05:31
  11. 05:34 Toujiacuo đến 05:34
  12. 05:38 Tanzi đến 05:37
  13. 05:41 Lilin đến 05:40
  14. 05:45 Fengyuan đến 05:44
  15. 05:51 Houli đến 05:50
  16. 05:54 Tai'an đến 05:53
  17. 06:01 Sanyi đến 06:01
  18. 06:08 Tongluo đến 06:07
  19. 06:12 Nanshi đến 06:11
  20. 06:18 Miaoli đến 06:17
  21. 06:22 Fengfu đến 06:21
  22. 06:27 Zaoqiao đến 06:26
  23. 06:33 Zhunan đến 06:32
  24. 06:37 Qiding đến 06:37
  25. 06:43 Xiangshan đến 06:42
  26. 06:46 Sanxingqiao đến 06:46
  27. 06:53 Hsinchu đến 06:51
  28. 06:56 North Hsinchu đến 06:55
  29. 07:00 Zhubei đến 07:00
  30. 07:06 Xinfeng đến 07:05
  31. 07:18 Hukou đến 07:12
  32. 07:21 Beihu đến 07:21
  33. 07:24 Xinfu đến 07:23
  34. 07:27 Fugang đến 07:26
  35. 07:34 Yangmei đến 07:32
  36. 07:38 Puxin đến 07:37
  37. 07:43 Pingzhen đến 07:42
  38. 07:47 Zhongli_Taoyuan đến 07:46
  39. 07:51 Neili đến 07:50
  40. 07:59 Taoyuan đến 07:57
  41. 08:04 Fengming đến 08:03
  42. 08:10 Yingge đến 08:09
  43. 08:21 Shanjia đến 08:15
  44. 08:24 South Shulin đến 08:24
  45. 08:28 Shulin đến 08:27
  46. 08:32 Fuzhou đến 08:31
  47. 08:36 Banqiao đến 08:35
  48. 08:41 Wanhua đến 08:40
  49. 08:45 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  50. 08:49 Taipei đến 08:46
  51. 08:56 Songshan đến 08:55
  52. 09:00 Nangang đến 08:59
  53. 09:06 Xike đến 09:05
  54. 09:09 Xizhi đến 09:08
  55. 09:11 Wudu đến 09:11
  56. 09:15 Baifu đến 09:15
  57. 09:23 Qidu đến 09:20
  58. 09:28 Badu đến 09:26
  59. 09:31 Sankeng đến 09:31
  60. 09:36 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)