Taiwan Railway
Local Train2273Hướng Changhua
Ghi chú chính thức
逢週五至日及例假日停駛。
Các ga
- 19:18 Keelung
- 19:22 Sankeng
- 19:26 Badu
- 19:31 Qidu
- 19:35 Baifu
- 19:39 Wudu
- 19:42 Xizhi
- 19:44 Xike
- 19:49 Nangang
- 19:54 Songshan
- 20:03 Taipei
- 20:03 Taipei Surround Island
- 20:07 Wanhua
- 20:13 Banqiao
- 20:16 Fuzhou
- 20:20 Shulin
- 20:23 South Shulin
- 20:26 Shanjia
- 20:31 Yingge
- 20:37 Fengming
-
Theo lịch 20:48Báo cáo chính thức 20:49 +1 Taoyuan -
Theo lịch 20:55Báo cáo chính thức 20:56 +1 Neili -
Theo lịch 21:00Báo cáo chính thức 21:01 +1 Zhongli_Taoyuan - 21:03 Pingzhen
- 21:08 Puxin
- 21:12 Yangmei
- 21:18 Fugang
- 21:21 Xinfu
- 21:24 Beihu
- 21:28 Hukou
- 21:34 Xinfeng
- 21:40 Zhubei
- 21:44 North Hsinchu
-
Theo lịch 21:59Báo cáo chính thức 22:00 +1 Hsinchu - 22:04 Sanxingqiao
-
Theo lịch 22:08Báo cáo chính thức 22:09 +1 Xiangshan - 22:13 Qiding
-
Theo lịch 22:20Báo cáo chính thức 22:21 +1 Zhunan - 22:25 Zaoqiao
- 22:30 Fengfu
- 22:35 Miaoli
- 22:41 Nanshi
- 22:46 Tongluo
- 22:54 Sanyi
- 23:01 Tai'an
- 23:05 Houli
- 23:11 Fengyuan
- 23:14 Lilin
- 23:18 Tanzi
- 23:21 Toujiacuo
- 23:23 Songzhu
- 23:26 Taiyuan
- 23:29 Jingwu
- 23:34 Taichung
- 23:37 Wuquan
- 23:40 Daqing
- 23:44 Wuri
- 23:46 Xinwuri
- 23:50 Chenggong
- 23:56 Changhua
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)