Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express271Hướng Changhua

Ngày chạy Thứ 5, 5/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 10:19 Hualien Khởi hành
  2. 10:22 Beipu đi qua (ước tính)
  3. 10:26 Jingmei đi qua (ước tính)
  4. 10:29 Xincheng đi qua (ước tính)
  5. 10:33 Chongde đi qua (ước tính)
  6. 10:39 Heren đi qua (ước tính)
  7. 10:44 Heping đi qua (ước tính)
  8. 10:46 Hanben đi qua (ước tính)
  9. 10:54 Wuta đi qua (ước tính)
  10. 10:56 Nan'ao đi qua (ước tính)
  11. 11:01 Dong'ao đi qua (ước tính)
  12. 11:05 Yongle đi qua (ước tính)
  13. 11:08 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  14. 11:08 Xinma đi qua (ước tính)
  15. 11:11 Dongshan đi qua (ước tính)
  16. 11:17 Luodong đến 11:15
  17. 11:18 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  18. 11:19 Erjie đi qua (ước tính)
  19. 11:25 Yilan đến 11:23
  20. 11:28 Sicheng đi qua (ước tính)
  21. 11:33 Jiaoxi đến 11:32
  22. 11:36 Dingpu đi qua (ước tính)
  23. 11:38 Toucheng đi qua (ước tính)
  24. 11:40 Wai'ao đi qua (ước tính)
  25. 11:43 Guishan đi qua (ước tính)
  26. 11:46 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 11:49 Dali đi qua (ước tính)
  28. 11:51 Shicheng đi qua (ước tính)
  29. 11:54 Fulong đi qua (ước tính)
  30. 11:57 Gongliao đi qua (ước tính)
  31. 12:01 Shuangxi đi qua (ước tính)
  32. 12:03 Mudan đi qua (ước tính)
  33. 12:05 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  34. 12:07 Houtong đi qua (ước tính)
  35. 12:10 Ruifang đi qua (ước tính)
  36. 12:13 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  37. 12:15 Nuannuan đi qua (ước tính)
  38. 12:16 Badu đi qua (ước tính)
  39. 12:21 Qidu đến 12:19
  40. 12:23 Baifu đi qua (ước tính)
  41. 12:25 Wudu đi qua (ước tính)
  42. 12:26 Xizhi đi qua (ước tính)
  43. 12:27 Xike đi qua (ước tính)
  44. 12:31 Nangang đi qua (ước tính)
  45. 12:35 Songshan đến 12:34
  46. 12:45 Taipei đến 12:42
  47. 12:45 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  48. 12:47 Wanhua đi qua (ước tính)
  49. 12:53 Banqiao đến 12:52
  50. 12:55 Fuzhou đi qua (ước tính)
  51. 12:57 Shulin đi qua (ước tính)
  52. 12:58 South Shulin đi qua (ước tính)
  53. 13:00 Shanjia đi qua (ước tính)
  54. 13:03 Yingge đi qua (ước tính)
  55. 13:06 Fengming đi qua (ước tính)
  56. 13:10 Taoyuan đến 13:09
  57. 13:14 Neili đi qua (ước tính)
  58. 13:19 Zhongli_Taoyuan đến 13:18
  59. 13:20 Pingzhen đi qua (ước tính)
  60. 13:23 Puxin đi qua (ước tính)
  61. 13:25 Yangmei đi qua (ước tính)
  62. 13:28 Fugang đi qua (ước tính)
  63. 13:29 Xinfu đi qua (ước tính)
  64. 13:30 Beihu đi qua (ước tính)
  65. 13:31 Hukou đi qua (ước tính)
  66. 13:35 Xinfeng đi qua (ước tính)
  67. 13:37 Zhubei đi qua (ước tính)
  68. 13:40 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  69. 13:43 Hsinchu đến 13:42
  70. 13:46 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  71. 13:48 Xiangshan đi qua (ước tính)
  72. 13:52 Qiding đi qua (ước tính)
  73. 13:54 Zhunan đi qua (ước tính)
  74. 13:57 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  75. 14:00 Fengfu đi qua (ước tính)
  76. 14:05 Miaoli đến 14:04
  77. 14:09 Nanshi đi qua (ước tính)
  78. 14:11 Tongluo đi qua (ước tính)
  79. 14:15 Sanyi đi qua (ước tính)
  80. 14:20 Tai'an đi qua (ước tính)
  81. 14:21 Houli đi qua (ước tính)
  82. 14:27 Fengyuan đến 14:26
  83. 14:29 Lilin đi qua (ước tính)
  84. 14:30 Tanzi đi qua (ước tính)
  85. 14:31 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  86. 14:32 Songzhu đi qua (ước tính)
  87. 14:33 Taiyuan đi qua (ước tính)
  88. 14:34 Jingwu đi qua (ước tính)
  89. 14:38 Taichung đến 14:36
  90. 14:40 Wuquan đi qua (ước tính)
  91. 14:41 Daqing đi qua (ước tính)
  92. 14:43 Wuri đi qua (ước tính)
  93. 14:43 Xinwuri đi qua (ước tính)
  94. 14:45 Chenggong đi qua (ước tính)
  95. 14:50 Changhua Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)