Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express277Hướng Dounan

Tàu kéo đẩyCó toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănMang xe đạp lên tàuPhòng cho con bú

Các ga

  1. 14:22 Hualien Khởi hành
  2. 14:25 Beipu đi qua (ước tính)
  3. 14:29 Jingmei đi qua (ước tính)
  4. 14:35 Xincheng đến 14:34
  5. 14:39 Chongde đi qua (ước tính)
  6. 14:46 Heren đi qua (ước tính)
  7. 14:52 Heping đi qua (ước tính)
  8. 14:55 Hanben đi qua (ước tính)
  9. 15:04 Wuta đi qua (ước tính)
  10. 15:14 Nan'ao đến 15:08
  11. 15:20 Dong'ao đi qua (ước tính)
  12. 15:24 Yongle đi qua (ước tính)
  13. 15:28 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  14. 15:28 Xinma đi qua (ước tính)
  15. 15:31 Dongshan đi qua (ước tính)
  16. 15:37 Luodong đến 15:36
  17. 15:39 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  18. 15:40 Erjie đi qua (ước tính)
  19. 15:47 Yilan đến 15:45
  20. 15:50 Sicheng đi qua (ước tính)
  21. 16:01 Jiaoxi đến 15:55
  22. 16:05 Dingpu đi qua (ước tính)
  23. 16:09 Toucheng đến 16:08
  24. 16:12 Wai'ao đi qua (ước tính)
  25. 16:14 Guishan đi qua (ước tính)
  26. 16:17 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 16:20 Dali đi qua (ước tính)
  28. 16:22 Shicheng đi qua (ước tính)
  29. 16:28 Fulong đến 16:27
  30. 16:31 Gongliao đi qua (ước tính)
  31. 16:38 Shuangxi đến 16:36
  32. 16:42 Mudan đi qua (ước tính)
  33. 16:45 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  34. 16:47 Houtong đi qua (ước tính)
  35. 16:55 Ruifang đến 16:53
  36. 17:00 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  37. 17:02 Nuannuan đi qua (ước tính)
  38. 17:04 Badu đi qua (ước tính)
  39. 17:09 Qidu đến 17:07
  40. 17:12 Baifu đi qua (ước tính)
  41. 17:14 Wudu đi qua (ước tính)
  42. 17:18 Xizhi đến 17:17
  43. 17:19 Xike đi qua (ước tính)
  44. 17:23 Nangang đi qua (ước tính)
  45. 17:28 Songshan đến 17:27
  46. 17:38 Taipei đến 17:35
  47. 17:38 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  48. 17:41 Wanhua đi qua (ước tính)
  49. 17:48 Banqiao đến 17:46
  50. 17:51 Fuzhou đi qua (ước tính)
  51. 17:55 Shulin đến 17:54
  52. 17:58 South Shulin đi qua (ước tính)
  53. 17:59 Shanjia đi qua (ước tính)
  54. 18:03 Yingge đi qua (ước tính)
  55. 18:07 Fengming đi qua (ước tính)
  56. 18:12 Taoyuan đến 18:11
  57. 18:17 Neili đi qua (ước tính)
  58. 18:23 Zhongli_Taoyuan đến 18:21
  59. 18:25 Pingzhen đi qua (ước tính)
  60. 18:28 Puxin đi qua (ước tính)
  61. 18:35 Yangmei đến 18:32
  62. 18:40 Fugang đi qua (ước tính)
  63. 18:41 Xinfu đi qua (ước tính)
  64. 18:42 Beihu đi qua (ước tính)
  65. 18:51 Hukou đến 18:45
  66. 18:56 Xinfeng đi qua (ước tính)
  67. 19:02 Zhubei đến 19:01
  68. 19:06 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  69. 19:10 Hsinchu đến 19:08
  70. 19:14 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  71. 19:16 Xiangshan đi qua (ước tính)
  72. 19:20 Qiding đi qua (ước tính)
  73. 19:26 Zhunan đến 19:24
  74. 19:30 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  75. 19:33 Fengfu đi qua (ước tính)
  76. 19:38 Miaoli đến 19:37
  77. 19:42 Nanshi đi qua (ước tính)
  78. 19:45 Tongluo đi qua (ước tính)
  79. 19:49 Sanyi đi qua (ước tính)
  80. 19:55 Tai'an đi qua (ước tính)
  81. 20:00 Houli đến 19:58
  82. 20:08 Fengyuan đến 20:06
  83. 20:10 Lilin đi qua (ước tính)
  84. 20:14 Tanzi đến 20:13
  85. 20:15 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  86. 20:16 Songzhu đi qua (ước tính)
  87. 20:18 Taiyuan đi qua (ước tính)
  88. 20:19 Jingwu đi qua (ước tính)
  89. 20:23 Taichung đến 20:21
  90. 20:25 Wuquan đi qua (ước tính)
  91. 20:26 Daqing đi qua (ước tính)
  92. 20:28 Wuri đi qua (ước tính)
  93. 20:32 Xinwuri đến 20:30
  94. 20:34 Chenggong đi qua (ước tính)
  95. 20:43 Changhua đến 20:41
  96. 20:49 Huatan đi qua (ước tính)
  97. 20:53 Dacun đi qua (ước tính)
  98. 20:59 Yuanlin đến 20:57
  99. 21:02 Yongjing đi qua (ước tính)
  100. 21:04 Shetou đi qua (ước tính)
  101. 21:09 Tianzhong đến 21:08
  102. 21:22 Ershui đến 21:15
  103. 21:28 Linnei đi qua (ước tính)
  104. 21:31 Shiliu đi qua (ước tính)
  105. 21:36 Douliu đến 21:35
  106. 21:43 Dounan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)