Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express278Hướng Hualien
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 06:48Báo cáo chính thức 06:49 +1 Changhua - 06:53 Zhuifen
- 06:57 Dadu
- 07:00 Longjing
-
Theo lịch 07:05Báo cáo chính thức 07:07 +2 Shalu -
Theo lịch 07:10Báo cáo chính thức 07:12 +2 Qingshui - 07:14 Taichung Port
-
Theo lịch 07:20Báo cáo chính thức 07:22 +2 Dajia - 07:23 Rinan
-
Theo lịch 07:30Báo cáo chính thức 07:32 +2 Yuanli -
Theo lịch 07:36Báo cáo chính thức 07:39 +3 Tongxiao - 07:40 Xinpu
- 07:42 Baishatun
- 07:46 Longgang
-
Theo lịch 07:51Báo cáo chính thức 07:54 +3 Houlong - 07:54 Dashan
- 07:58 Tanwen
-
Theo lịch 08:04Báo cáo chính thức 08:07 +3 Zhunan - 08:07 Qiding
- 08:11 Xiangshan
- 08:13 Sanxingqiao
-
Theo lịch 08:19Báo cáo chính thức 08:22 +3 Hsinchu - 08:20 North Hsinchu
- 08:23 Zhubei
- 08:26 Xinfeng
- 08:30 Hukou
- 08:31 Beihu
- 08:32 Xinfu
- 08:33 Fugang
- 08:37 Yangmei
- 08:40 Puxin
- 08:42 Pingzhen
-
Theo lịch 08:46Báo cáo chính thức 08:48 +2 Zhongli_Taoyuan - 08:49 Neili
-
Theo lịch 08:55Báo cáo chính thức 08:58 +3 Taoyuan - 08:58 Fengming
-
Theo lịch 09:04Báo cáo chính thức 09:08 +4 Yingge - 09:08 Shanjia
- 09:10 South Shulin
- 09:11 Shulin
- 09:14 Fuzhou
-
Theo lịch 09:19Báo cáo chính thức 09:22 +3 Banqiao - 09:23 Wanhua
- 09:26 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 09:30Báo cáo chính thức 09:33 +3 Taipei -
Theo lịch 09:37Báo cáo chính thức 09:41 +4 Songshan - 09:40 Nangang
- 09:43 Xike
- 09:44 Xizhi
- 09:45 Wudu
- 09:47 Baifu
-
Theo lịch 09:53Báo cáo chính thức 09:56 +3 Qidu - 09:55 Badu
- 09:56 Nuannuan
- 09:58 Sijiaoting
- 10:02 Ruifang
- 10:05 Houtong
- 10:07 Sandiaoling
- 10:09 Mudan
- 10:12 Shuangxi
- 10:16 Gongliao
- 10:18 Fulong
- 10:22 Shicheng
- 10:24 Dali
- 10:28 Daxi
- 10:31 Guishan
- 10:34 Wai'ao
- 10:36 Toucheng
- 10:38 Dingpu
-
Theo lịch 10:44Báo cáo chính thức 10:47 +3 Jiaoxi - 10:47 Sicheng
-
Theo lịch 10:52Báo cáo chính thức 10:55 +3 Yilan - 10:56 Erjie
- 10:56 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 11:00Báo cáo chính thức 11:03 +3 Luodong - 11:04 Dongshan
- 11:06 Xinma
- 11:07 Su'aoxin
- 11:10 Yongle
- 11:14 Dong'ao
- 11:19 Nan'ao
- 11:21 Wuta
- 11:29 Hanben
- 11:32 Heping
- 11:37 Heren
- 11:43 Chongde
- 11:46 Xincheng
- 11:50 Jingmei
- 11:54 Beipu
- 11:58 Hualien
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)