Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express285Hướng Changhua

EMU3000

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 18:15 Hualien Khởi hành
  2. 18:18 Beipu đi qua (ước tính)
  3. 18:22 Jingmei đi qua (ước tính)
  4. 18:26 Xincheng đi qua (ước tính)
  5. 18:29 Chongde đi qua (ước tính)
  6. 18:35 Heren đi qua (ước tính)
  7. 18:40 Heping đi qua (ước tính)
  8. 18:43 Hanben đi qua (ước tính)
  9. 18:51 Wuta đi qua (ước tính)
  10. 18:53 Nan'ao đi qua (ước tính)
  11. 18:58 Dong'ao đi qua (ước tính)
  12. 19:02 Yongle đi qua (ước tính)
  13. 19:05 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  14. 19:06 Xinma đi qua (ước tính)
  15. 19:08 Dongshan đi qua (ước tính)
  16. 19:14 Luodong đến 19:13
  17. 19:15 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  18. 19:16 Erjie đi qua (ước tính)
  19. 19:22 Yilan đến 19:20
  20. 19:25 Sicheng đi qua (ước tính)
  21. 19:29 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  22. 19:32 Dingpu đi qua (ước tính)
  23. 19:33 Toucheng đi qua (ước tính)
  24. 19:36 Wai'ao đi qua (ước tính)
  25. 19:39 Guishan đi qua (ước tính)
  26. 19:42 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 19:45 Dali đi qua (ước tính)
  28. 19:47 Shicheng đi qua (ước tính)
  29. 19:51 Fulong đi qua (ước tính)
  30. 19:54 Gongliao đi qua (ước tính)
  31. 19:58 Shuangxi đi qua (ước tính)
  32. 20:01 Mudan đi qua (ước tính)
  33. 20:03 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  34. 20:05 Houtong đi qua (ước tính)
  35. 20:08 Ruifang đi qua (ước tính)
  36. 20:12 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  37. 20:14 Nuannuan đi qua (ước tính)
  38. 20:15 Badu đi qua (ước tính)
  39. 20:20 Qidu đến 20:18
  40. 20:23 Baifu đi qua (ước tính)
  41. 20:25 Wudu đi qua (ước tính)
  42. 20:26 Xizhi đi qua (ước tính)
  43. 20:27 Xike đi qua (ước tính)
  44. 20:31 Nangang đi qua (ước tính)
  45. 20:36 Songshan đến 20:35
  46. 20:46 Taipei đến 20:43
  47. 20:46 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  48. 20:48 Wanhua đi qua (ước tính)
  49. 20:54 Banqiao đến 20:53
  50. 20:57 Fuzhou đi qua (ước tính)
  51. 20:59 Shulin đi qua (ước tính)
  52. 21:00 South Shulin đi qua (ước tính)
  53. 21:01 Shanjia đi qua (ước tính)
  54. 21:07 Yingge đến 21:06
  55. 21:12 Fengming đi qua (ước tính)
  56. 21:17 Taoyuan đến 21:15
  57. 21:21 Neili đi qua (ước tính)
  58. 21:27 Zhongli_Taoyuan đến 21:25
  59. 21:29 Pingzhen đi qua (ước tính)
  60. 21:31 Puxin đi qua (ước tính)
  61. 21:33 Yangmei đi qua (ước tính)
  62. 21:38 Fugang đi qua (ước tính)
  63. 21:38 Xinfu đi qua (ước tính)
  64. 21:39 Beihu đi qua (ước tính)
  65. 21:41 Hukou đi qua (ước tính)
  66. 21:45 Xinfeng đi qua (ước tính)
  67. 21:47 Zhubei đi qua (ước tính)
  68. 21:50 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  69. 21:55 Hsinchu đến 21:52
  70. 21:59 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  71. 22:01 Xiangshan đi qua (ước tính)
  72. 22:05 Qiding đi qua (ước tính)
  73. 22:11 Zhunan đến 22:09
  74. 22:14 Tanwen đi qua (ước tính)
  75. 22:18 Dashan đi qua (ước tính)
  76. 22:23 Houlong đến 22:22
  77. 22:26 Longgang đi qua (ước tính)
  78. 22:30 Baishatun đi qua (ước tính)
  79. 22:32 Xinpu đi qua (ước tính)
  80. 22:38 Tongxiao đến 22:37
  81. 22:44 Yuanli đến 22:43
  82. 22:50 Rinan đi qua (ước tính)
  83. 22:55 Dajia đến 22:54
  84. 22:58 Taichung Port đi qua (ước tính)
  85. 23:04 Qingshui đến 23:03
  86. 23:09 Shalu đến 23:07
  87. 23:13 Longjing đi qua (ước tính)
  88. 23:16 Dadu đi qua (ước tính)
  89. 23:20 Zhuifen đi qua (ước tính)
  90. 23:26 Changhua Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)