Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train3028Hướng Changhua

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:13 Taitung Khởi hành
  2. 14:19 Kangle đến 14:18
  3. 14:26 Zhiben đến 14:24
  4. 14:43 Taimali đến 14:36
  5. 14:55 Jinlun đến 14:53
  6. 15:01 Longxi đến 15:00
  7. 15:11 Dawu đến 15:10
  8. 15:27 Fangye đi qua (ước tính)
  9. 15:32 Fangshan đi qua (ước tính)
  10. 15:35 Neishi đi qua (ước tính)
  11. 15:37 Jialu đi qua (ước tính)
  12. 15:51 Fangliao đến 15:42
  13. 15:54 Donghai đi qua (ước tính)
  14. 15:58 Jiadong đến 15:57
  15. 16:03 Linbian đến 16:02
  16. 16:05 Zhen'an đi qua (ước tính)
  17. 16:10 Nanzhou đến 16:09
  18. 16:12 Kanding đi qua (ước tính)
  19. 16:17 Chaozhou đến 16:16
  20. 16:20 Zhutian đi qua (ước tính)
  21. 16:22 Xishi đi qua (ước tính)
  22. 16:24 Linluo đi qua (ước tính)
  23. 16:25 Guilai đi qua (ước tính)
  24. 16:30 Pingtung đến 16:28
  25. 16:31 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  26. 16:36 Jiuqutang đến 16:35
  27. 16:39 Houzhuang đi qua (ước tính)
  28. 16:44 Fongshan đến 16:42
  29. 16:45 Zhengyi đi qua (ước tính)
  30. 16:46 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  31. 16:47 Minzu đi qua (ước tính)
  32. 16:52 Kaohsiung đến 16:49
  33. 16:53 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  34. 16:54 Gushan đi qua (ước tính)
  35. 16:55 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  36. 16:56 Neiwei đi qua (ước tính)
  37. 16:56 Zuoying đi qua (ước tính)
  38. 17:01 Xinzuoying đến 16:59
  39. 17:06 Nanzi đến 17:05
  40. 17:09 Qiaotou đi qua (ước tính)
  41. 17:13 Gangshan đến 17:12
  42. 17:19 Luzhu đến 17:19
  43. 17:23 Dahu đến 17:23
  44. 17:26 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  45. 17:27 Rende đi qua (ước tính)
  46. 17:28 Bao'an đi qua (ước tính)
  47. 17:36 Tainan đến 17:34
  48. 17:38 Daqiao đi qua (ước tính)
  49. 17:43 Yongkang đến 17:41
  50. 17:55 Xinshi đến 17:48
  51. 17:58 Nanke đi qua (ước tính)
  52. 18:02 Shanhua đến 18:01
  53. 18:05 Balin đi qua (ước tính)
  54. 18:08 Longtian đến 18:07
  55. 18:12 Linfengying đi qua (ước tính)
  56. 18:14 Liuying đi qua (ước tính)
  57. 18:18 Xinying đến 18:17
  58. 18:23 Houbi đi qua (ước tính)
  59. 18:26 Nanjing đi qua (ước tính)
  60. 18:28 Shuishang đi qua (ước tính)
  61. 18:35 Chiayi đến 18:33
  62. 18:37 Jiabei đi qua (ước tính)
  63. 18:50 Minxiong đến 18:43
  64. 18:54 Dalin đi qua (ước tính)
  65. 18:57 Shigui đi qua (ước tính)
  66. 19:03 Dounan đến 19:01
  67. 19:11 Douliu đến 19:09
  68. 19:14 Shiliu đi qua (ước tính)
  69. 19:17 Linnei đi qua (ước tính)
  70. 19:26 Ershui đến 19:23
  71. 19:32 Tianzhong đến 19:31
  72. 19:35 Shetou đi qua (ước tính)
  73. 19:37 Yongjing đi qua (ước tính)
  74. 19:42 Yuanlin đến 19:41
  75. 19:45 Dacun đi qua (ước tính)
  76. 19:49 Huatan đi qua (ước tính)
  77. 19:55 Changhua Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)