Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3207Hướng Pingtung

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 11:09 Houli Khởi hành
  2. 11:16 Fengyuan đến 11:15
  3. 11:19 Lilin đến 11:19
  4. Theo lịch 11:29 Báo cáo chính thức 11:30 +1 Tanzi đến 11:23
  5. 11:33 Toujiacuo đến 11:32
  6. 11:35 Songzhu đến 11:35
  7. 11:38 Taiyuan đến 11:37
  8. 11:41 Jingwu đến 11:41
  9. 11:54 Taichung đến 11:45
  10. 11:58 Wuquan đến 11:57
  11. 12:01 Daqing đến 12:00
  12. 12:05 Wuri đến 12:04
  13. 12:09 Xinwuri đến 12:06
  14. Theo lịch 12:14 Báo cáo chính thức 12:16 +2 Chenggong đến 12:12
  15. Theo lịch 12:22 Báo cáo chính thức 12:23 +1 Changhua đến 12:20
  16. Theo lịch 12:31 Báo cáo chính thức 12:33 +2 Huatan đến 12:30
  17. 12:35 Dacun đến 12:35
  18. Theo lịch 12:40 Báo cáo chính thức 12:42 +2 Yuanlin đến 12:39
  19. 12:44 Yongjing đến 12:43
  20. Theo lịch 12:48 Báo cáo chính thức 12:49 +1 Shetou đến 12:47
  21. Theo lịch 12:53 Báo cáo chính thức 12:54 +1 Tianzhong đến 12:52
  22. Theo lịch 13:06 Báo cáo chính thức 13:10 +4 Ershui đến 12:58
  23. Theo lịch 13:13 Báo cáo chính thức 13:16 +3 Linnei đến 13:12
  24. 13:18 Shiliu đến 13:17
  25. Theo lịch 13:23 Báo cáo chính thức 13:26 +3 Douliu đến 13:22
  26. Theo lịch 13:29 Báo cáo chính thức 13:32 +3 Dounan đến 13:29
  27. 13:33 Shigui đến 13:33
  28. Theo lịch 13:38 Báo cáo chính thức 13:41 +3 Dalin đến 13:37
  29. Theo lịch 13:43 Báo cáo chính thức 13:45 +2 Minxiong đến 13:42
  30. 13:49 Jiabei đến 13:48
  31. Theo lịch 13:54 Báo cáo chính thức 13:55 +1 Chiayi đến 13:52
  32. 13:59 Shuishang đến 13:59
  33. Theo lịch 14:02 Báo cáo chính thức 14:04 +2 Nanjing đến 14:02
  34. Theo lịch 14:08 Báo cáo chính thức 14:09 +1 Houbi đến 14:07
  35. Theo lịch 14:15 Báo cáo chính thức 14:16 +1 Xinying đến 14:14
  36. 14:18 Liuying đến 14:18
  37. Theo lịch 14:22 Báo cáo chính thức 14:23 +1 Linfengying đến 14:22
  38. Theo lịch 14:27 Báo cáo chính thức 14:29 +2 Longtian đến 14:27
  39. 14:30 Balin đến 14:30
  40. Theo lịch 14:35 Báo cáo chính thức 14:37 +2 Shanhua đến 14:34
  41. 14:39 Nanke đến 14:38
  42. Theo lịch 14:43 Báo cáo chính thức 14:45 +2 Xinshi đến 14:43
  43. Theo lịch 14:49 Báo cáo chính thức 14:50 +1 Yongkang đến 14:48
  44. 14:53 Daqiao đến 14:52
  45. Theo lịch 14:57 Báo cáo chính thức 14:58 +1 Tainan đến 14:56
  46. 15:10 Bao'an đến 15:04
  47. 15:13 Rende đến 15:12
  48. 15:16 Zhongzhou đến 15:16
  49. 15:20 Dahu đến 15:19
  50. 15:24 Luzhu đến 15:24
  51. 15:33 Gangshan đến 15:31
  52. 15:37 Qiaotou đến 15:36
  53. 15:41 Nanzi đến 15:40
  54. 15:48 Xinzuoying đến 15:46
  55. 15:51 Zuoying đến 15:50
  56. 15:53 Neiwei đến 15:52
  57. Theo lịch 16:00 Báo cáo chính thức 16:01 +1 Museum of Fine Arts đến 15:56
  58. 16:03 Gushan đến 16:03
  59. 16:06 Sankuaicuo đến 16:06
  60. Theo lịch 16:10 Báo cáo chính thức 16:11 +1 Kaohsiung đến 16:09
  61. 16:12 Minzu đến 16:12
  62. 16:15 Science And Technology Museum đến 16:14
  63. 16:18 Zhengyi đến 16:17
  64. Theo lịch 16:21 Báo cáo chính thức 16:22 +1 Fongshan đến 16:20
  65. 16:25 Houzhuang đến 16:24
  66. Theo lịch 16:34 Báo cáo chính thức 16:35 +1 Jiuqutang đến 16:29
  67. 16:40 Liukuaicuo đến 16:39
  68. 16:44 Pingtung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)