Taiwan Railway
Local Train3297Hướng Tainan
Ghi chú chính thức
每日行駛。在臺南跨日。
Các ga
- 20:20 Houli
- 20:27 Fengyuan
- 20:30 Lilin
- 20:34 Tanzi
- 20:37 Toujiacuo
- 20:39 Songzhu
- 20:42 Taiyuan
- 20:45 Jingwu
- 20:57 Taichung
- 21:00 Wuquan
- 21:03 Daqing
- 21:07 Wuri
- 21:09 Xinwuri
- 21:13 Chenggong
- 21:21 Changhua
-
Theo lịch 21:30Báo cáo chính thức 21:32 +2 Huatan - 21:34 Dacun
-
Theo lịch 21:39Báo cáo chính thức 21:41 +2 Yuanlin - 21:43 Yongjing
-
Theo lịch 21:47Báo cáo chính thức 21:49 +2 Shetou -
Theo lịch 21:52Báo cáo chính thức 21:55 +3 Tianzhong -
Theo lịch 22:02Báo cáo chính thức 22:06 +4 Ershui -
Theo lịch 22:09Báo cáo chính thức 22:15 +6 Linnei - 22:14 Shiliu
-
Theo lịch 22:20Báo cáo chính thức 22:26 +6 Douliu -
Theo lịch 22:27Báo cáo chính thức 22:32 +5 Dounan - 22:31 Shigui
-
Theo lịch 22:35Báo cáo chính thức 22:40 +5 Dalin -
Theo lịch 22:40Báo cáo chính thức 22:46 +6 Minxiong - 22:46 Jiabei
-
Theo lịch 22:51Báo cáo chính thức 22:57 +6 Chiayi - 22:56 Shuishang
-
Theo lịch 22:59Báo cáo chính thức 23:07 +8 Nanjing -
Theo lịch 23:05Báo cáo chính thức 23:13 +8 Houbi -
Theo lịch 23:12Báo cáo chính thức 23:26 +14 Xinying - 23:15 Liuying
-
Theo lịch 23:19Báo cáo chính thức 23:34 +15 Linfengying -
Theo lịch 23:30Báo cáo chính thức 23:39 +9 Longtian - 23:34 Balin
-
Theo lịch 23:39Báo cáo chính thức 23:47 +8 Shanhua - 23:42 Nanke
-
Theo lịch 23:47Báo cáo chính thức 23:55 +8 Xinshi -
Theo lịch 23:53Báo cáo chính thức 00:00hôm sau +7 Yongkang - 23:57 Daqiao
- 00:01hôm sau Tainan
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)