Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3297Hướng Tainan

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在臺南跨日。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 20:20 Houli Khởi hành
  2. 20:27 Fengyuan đến 20:26
  3. 20:30 Lilin đến 20:30
  4. 20:34 Tanzi đến 20:33
  5. 20:37 Toujiacuo đến 20:36
  6. 20:39 Songzhu đến 20:39
  7. 20:42 Taiyuan đến 20:41
  8. 20:45 Jingwu đến 20:45
  9. 20:57 Taichung đến 20:49
  10. 21:00 Wuquan đến 21:00
  11. 21:03 Daqing đến 21:03
  12. 21:07 Wuri đến 21:06
  13. 21:09 Xinwuri đến 21:08
  14. 21:13 Chenggong đến 21:12
  15. 21:21 Changhua đến 21:19
  16. Theo lịch 21:30 Báo cáo chính thức 21:32 +2 Huatan đến 21:29
  17. 21:34 Dacun đến 21:34
  18. Theo lịch 21:39 Báo cáo chính thức 21:41 +2 Yuanlin đến 21:38
  19. 21:43 Yongjing đến 21:42
  20. Theo lịch 21:47 Báo cáo chính thức 21:49 +2 Shetou đến 21:46
  21. Theo lịch 21:52 Báo cáo chính thức 21:55 +3 Tianzhong đến 21:51
  22. Theo lịch 22:02 Báo cáo chính thức 22:06 +4 Ershui đến 21:57
  23. Theo lịch 22:09 Báo cáo chính thức 22:15 +6 Linnei đến 22:08
  24. 22:14 Shiliu đến 22:13
  25. Theo lịch 22:20 Báo cáo chính thức 22:26 +6 Douliu đến 22:18
  26. Theo lịch 22:27 Báo cáo chính thức 22:32 +5 Dounan đến 22:26
  27. 22:31 Shigui đến 22:30
  28. Theo lịch 22:35 Báo cáo chính thức 22:40 +5 Dalin đến 22:35
  29. Theo lịch 22:40 Báo cáo chính thức 22:46 +6 Minxiong đến 22:40
  30. 22:46 Jiabei đến 22:45
  31. Theo lịch 22:51 Báo cáo chính thức 22:57 +6 Chiayi đến 22:49
  32. 22:56 Shuishang đến 22:56
  33. Theo lịch 22:59 Báo cáo chính thức 23:07 +8 Nanjing đến 22:59
  34. Theo lịch 23:05 Báo cáo chính thức 23:13 +8 Houbi đến 23:04
  35. Theo lịch 23:12 Báo cáo chính thức 23:26 +14 Xinying đến 23:11
  36. 23:15 Liuying đến 23:15
  37. Theo lịch 23:19 Báo cáo chính thức 23:34 +15 Linfengying đến 23:19
  38. Theo lịch 23:30 Báo cáo chính thức 23:39 +9 Longtian đến 23:25
  39. 23:34 Balin đến 23:33
  40. Theo lịch 23:39 Báo cáo chính thức 23:47 +8 Shanhua đến 23:38
  41. 23:42 Nanke đến 23:42
  42. Theo lịch 23:47 Báo cáo chính thức 23:55 +8 Xinshi đến 23:46
  43. Theo lịch 23:53 Báo cáo chính thức 00:00hôm sau +7 Yongkang đến 23:52
  44. 23:57 Daqiao đến 23:56
  45. 00:01hôm sau Tainan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)