Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express472Hướng Taitung

EMU3000

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 06:00 Yuanlin Khởi hành
  2. 06:03 Dacun đi qua (ước tính)
  3. 06:07 Huatan đi qua (ước tính)
  4. 06:16 Changhua đến 06:14
  5. 06:21 Chenggong đi qua (ước tính)
  6. 06:22 Xinwuri đi qua (ước tính)
  7. 06:23 Wuri đi qua (ước tính)
  8. 06:25 Daqing đi qua (ước tính)
  9. 06:26 Wuquan đi qua (ước tính)
  10. 06:31 Taichung đến 06:29
  11. 06:32 Jingwu đi qua (ước tính)
  12. 06:33 Taiyuan đi qua (ước tính)
  13. 06:34 Songzhu đi qua (ước tính)
  14. 06:35 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  15. 06:36 Tanzi đi qua (ước tính)
  16. 06:37 Lilin đi qua (ước tính)
  17. 06:41 Fengyuan đến 06:39
  18. 06:45 Houli đi qua (ước tính)
  19. 06:46 Tai'an đi qua (ước tính)
  20. 06:52 Sanyi đi qua (ước tính)
  21. 06:55 Tongluo đi qua (ước tính)
  22. 06:58 Nanshi đi qua (ước tính)
  23. 07:05 Miaoli đến 07:02
  24. 07:07 Fengfu đi qua (ước tính)
  25. 07:10 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  26. Theo lịch 07:16 Báo cáo chính thức 07:17 +1 Zhunan đến 07:14
  27. 07:19 Qiding đi qua (ước tính)
  28. 07:23 Xiangshan đi qua (ước tính)
  29. 07:25 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  30. Theo lịch 07:31 Báo cáo chính thức 07:32 +1 Hsinchu đến 07:29
  31. 07:32 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  32. 07:35 Zhubei đi qua (ước tính)
  33. 07:38 Xinfeng đi qua (ước tính)
  34. 07:42 Hukou đi qua (ước tính)
  35. 07:43 Beihu đi qua (ước tính)
  36. 07:44 Xinfu đi qua (ước tính)
  37. 07:45 Fugang đi qua (ước tính)
  38. 07:49 Yangmei đi qua (ước tính)
  39. 07:52 Puxin đi qua (ước tính)
  40. 07:54 Pingzhen đi qua (ước tính)
  41. Theo lịch 07:58 Báo cáo chính thức 07:59 +1 Zhongli_Taoyuan đến 07:56
  42. 08:01 Neili đi qua (ước tính)
  43. 08:08 Taoyuan đến 08:05
  44. 08:10 Fengming đi qua (ước tính)
  45. 08:14 Yingge đi qua (ước tính)
  46. 08:18 Shanjia đi qua (ước tính)
  47. 08:19 South Shulin đi qua (ước tính)
  48. Theo lịch 08:24 Báo cáo chính thức 08:25 +1 Shulin đến 08:22
  49. 08:26 Fuzhou đi qua (ước tính)
  50. Theo lịch 08:31 Báo cáo chính thức 08:32 +1 Banqiao đến 08:29
  51. 08:35 Wanhua đi qua (ước tính)
  52. 08:38 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  53. 08:43 Taipei đến 08:39
  54. 08:50 Songshan đến 08:49
  55. 08:53 Nangang đi qua (ước tính)
  56. 08:56 Xike đi qua (ước tính)
  57. 08:57 Xizhi đi qua (ước tính)
  58. 08:58 Wudu đi qua (ước tính)
  59. 09:00 Baifu đi qua (ước tính)
  60. Theo lịch 09:06 Báo cáo chính thức 09:07 +1 Qidu đến 09:03
  61. 09:08 Badu đi qua (ước tính)
  62. 09:09 Nuannuan đi qua (ước tính)
  63. 09:11 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  64. 09:14 Ruifang đi qua (ước tính)
  65. 09:18 Houtong đi qua (ước tính)
  66. 09:20 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  67. 09:22 Mudan đi qua (ước tính)
  68. 09:25 Shuangxi đi qua (ước tính)
  69. 09:28 Gongliao đi qua (ước tính)
  70. 09:31 Fulong đi qua (ước tính)
  71. 09:35 Shicheng đi qua (ước tính)
  72. 09:37 Dali đi qua (ước tính)
  73. 09:40 Daxi đi qua (ước tính)
  74. 09:44 Guishan đi qua (ước tính)
  75. 09:46 Wai'ao đi qua (ước tính)
  76. 09:49 Toucheng đi qua (ước tính)
  77. 09:50 Dingpu đi qua (ước tính)
  78. 09:53 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  79. 09:57 Sicheng đi qua (ước tính)
  80. Theo lịch 10:02 Báo cáo chính thức 10:04 +2 Yilan đến 10:01
  81. 10:06 Erjie đi qua (ước tính)
  82. 10:06 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  83. Theo lịch 10:10 Báo cáo chính thức 10:12 +2 Luodong đến 10:08
  84. 10:14 Dongshan đi qua (ước tính)
  85. 10:16 Xinma đi qua (ước tính)
  86. 10:17 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  87. 10:20 Yongle đi qua (ước tính)
  88. 10:23 Dong'ao đi qua (ước tính)
  89. 10:28 Nan'ao đi qua (ước tính)
  90. 10:31 Wuta đi qua (ước tính)
  91. 10:38 Hanben đi qua (ước tính)
  92. 10:41 Heping đi qua (ước tính)
  93. 10:46 Heren đi qua (ước tính)
  94. 10:52 Chongde đi qua (ước tính)
  95. 10:55 Xincheng đi qua (ước tính)
  96. 10:59 Jingmei đi qua (ước tính)
  97. 11:03 Beipu đi qua (ước tính)
  98. 11:10 Hualien đến 11:07
  99. 11:15 Ji'an đến 11:14
  100. 11:21 Zhixue đi qua (ước tính)
  101. 11:23 Pinghe đi qua (ước tính)
  102. 11:26 Shoufeng đến 11:25
  103. 11:28 Fengtian đi qua (ước tính)
  104. 11:31 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  105. 11:32 Nanping đi qua (ước tính)
  106. 11:36 Fenglin đến 11:35
  107. 11:39 Wanrong đi qua (ước tính)
  108. 11:45 Guangfu đến 11:43
  109. 11:49 Dafu đi qua (ước tính)
  110. 11:51 Fuyuan đi qua (ước tính)
  111. 11:58 Ruisui đến 11:57
  112. 12:03 Sanmin đi qua (ước tính)
  113. 12:13 Yuli đến 12:11
  114. 12:17 Dongli đi qua (ước tính)
  115. 12:20 Dongzhu đi qua (ước tính)
  116. 12:25 Fuli đến 12:24
  117. 12:32 Chishang đến 12:31
  118. 12:36 Haiduan đi qua (ước tính)
  119. 12:42 Guanshan đến 12:41
  120. 12:47 Ruihe đi qua (ước tính)
  121. 12:48 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  122. 12:54 Luye đến 12:53
  123. 12:59 Shanli đi qua (ước tính)
  124. 13:06 Taitung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)