Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express472Hướng Taitung
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 06:00Báo cáo chính thức 06:03 +3 Yuanlin - 06:03 Dacun
- 06:07 Huatan
-
Theo lịch 06:16Báo cáo chính thức 06:17 +1 Changhua - 06:21 Chenggong
- 06:22 Xinwuri
- 06:23 Wuri
- 06:25 Daqing
- 06:26 Wuquan
- 06:31 Taichung
- 06:32 Jingwu
- 06:33 Taiyuan
- 06:34 Songzhu
- 06:35 Toujiacuo
- 06:36 Tanzi
- 06:37 Lilin
- 06:41 Fengyuan
- 06:45 Houli
- 06:46 Tai'an
- 06:52 Sanyi
- 06:55 Tongluo
- 06:58 Nanshi
- 07:05 Miaoli
- 07:07 Fengfu
- 07:10 Zaoqiao
- 07:16 Zhunan
- 07:19 Qiding
- 07:23 Xiangshan
- 07:25 Sanxingqiao
-
Theo lịch 07:31Báo cáo chính thức 07:32 +1 Hsinchu - 07:32 North Hsinchu
- 07:35 Zhubei
- 07:38 Xinfeng
- 07:42 Hukou
- 07:43 Beihu
- 07:44 Xinfu
- 07:45 Fugang
- 07:49 Yangmei
- 07:52 Puxin
- 07:54 Pingzhen
- 07:58 Zhongli_Taoyuan
- 08:01 Neili
- 08:08 Taoyuan
- 08:10 Fengming
- 08:14 Yingge
- 08:18 Shanjia
- 08:19 South Shulin
-
Theo lịch 08:24Báo cáo chính thức 08:25 +1 Shulin - 08:26 Fuzhou
-
Theo lịch 08:31Báo cáo chính thức 08:32 +1 Banqiao - 08:35 Wanhua
- 08:38 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 08:43Báo cáo chính thức 08:44 +1 Taipei -
Theo lịch 08:50Báo cáo chính thức 08:51 +1 Songshan - 08:53 Nangang
- 08:56 Xike
- 08:57 Xizhi
- 08:58 Wudu
- 09:00 Baifu
- 09:06 Qidu
- 09:08 Badu
- 09:09 Nuannuan
- 09:11 Sijiaoting
- 09:14 Ruifang
- 09:18 Houtong
- 09:20 Sandiaoling
- 09:22 Mudan
- 09:25 Shuangxi
- 09:28 Gongliao
- 09:31 Fulong
- 09:35 Shicheng
- 09:37 Dali
- 09:40 Daxi
- 09:44 Guishan
- 09:46 Wai'ao
- 09:49 Toucheng
- 09:50 Dingpu
- 09:53 Jiaoxi
- 09:57 Sicheng
- 10:02 Yilan
- 10:06 Erjie
- 10:06 Zhongli_Yilan
- 10:10 Luodong
- 10:14 Dongshan
- 10:16 Xinma
- 10:17 Su'aoxin
- 10:20 Yongle
- 10:23 Dong'ao
- 10:28 Nan'ao
- 10:31 Wuta
- 10:38 Hanben
- 10:41 Heping
- 10:46 Heren
- 10:52 Chongde
- 10:55 Xincheng
- 10:59 Jingmei
- 11:03 Beipu
- 11:10 Hualien
- 11:15 Ji'an
- 11:21 Zhixue
- 11:23 Pinghe
- 11:26 Shoufeng
- 11:28 Fengtian
- 11:31 Linrong Shin Kong
- 11:32 Nanping
- 11:36 Fenglin
- 11:39 Wanrong
- 11:45 Guangfu
- 11:49 Dafu
- 11:51 Fuyuan
- 11:58 Ruisui
- 12:03 Sanmin
- 12:13 Yuli
- 12:17 Dongli
- 12:20 Dongzhu
-
Theo lịch 12:25Báo cáo chính thức 12:26 +1 Fuli - 12:32 Chishang
- 12:36 Haiduan
- 12:42 Guanshan
- 12:47 Ruihe
- 12:48 Ruiyuan
- 12:54 Luye
- 12:59 Shanli
- 13:06 Taitung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)