Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express477Hướng Yuanlin

EMU3000

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 13:56 Taitung Khởi hành
  2. 14:01 Shanli đi qua (ước tính)
  3. 14:05 Luye đi qua (ước tính)
  4. 14:08 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  5. 14:10 Ruihe đi qua (ước tính)
  6. 14:17 Guanshan đến 14:15
  7. 14:22 Haiduan đi qua (ước tính)
  8. 14:28 Chishang đến 14:27
  9. 14:35 Fuli đến 14:34
  10. 14:39 Dongzhu đi qua (ước tính)
  11. 14:42 Dongli đi qua (ước tính)
  12. 14:48 Yuli đến 14:47
  13. 14:54 Sanmin đi qua (ước tính)
  14. 15:02 Ruisui đến 15:00
  15. 15:07 Fuyuan đi qua (ước tính)
  16. 15:08 Dafu đi qua (ước tính)
  17. 15:15 Guangfu đến 15:13
  18. 15:18 Wanrong đi qua (ước tính)
  19. 15:24 Fenglin đến 15:22
  20. 15:27 Nanping đi qua (ước tính)
  21. 15:30 Linrong Shin Kong đến 15:29
  22. 15:34 Fengtian đi qua (ước tính)
  23. 15:38 Shoufeng đến 15:36
  24. 15:39 Pinghe đi qua (ước tính)
  25. 15:44 Zhixue đến 15:42
  26. 15:51 Ji'an đến 15:50
  27. 16:05 Hualien đến 15:57
  28. 16:08 Beipu đi qua (ước tính)
  29. 16:12 Jingmei đi qua (ước tính)
  30. 16:16 Xincheng đi qua (ước tính)
  31. 16:19 Chongde đi qua (ước tính)
  32. 16:25 Heren đi qua (ước tính)
  33. 16:30 Heping đi qua (ước tính)
  34. 16:33 Hanben đi qua (ước tính)
  35. 16:41 Wuta đi qua (ước tính)
  36. 16:43 Nan'ao đi qua (ước tính)
  37. 16:48 Dong'ao đi qua (ước tính)
  38. 16:52 Yongle đi qua (ước tính)
  39. 16:55 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 16:56 Xinma đi qua (ước tính)
  41. 16:58 Dongshan đi qua (ước tính)
  42. 17:05 Luodong đến 17:03
  43. 17:06 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  44. 17:07 Erjie đi qua (ước tính)
  45. 17:13 Yilan đến 17:11
  46. 17:16 Sicheng đi qua (ước tính)
  47. 17:20 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  48. 17:23 Dingpu đi qua (ước tính)
  49. 17:24 Toucheng đi qua (ước tính)
  50. 17:27 Wai'ao đi qua (ước tính)
  51. 17:30 Guishan đi qua (ước tính)
  52. 17:33 Daxi đi qua (ước tính)
  53. 17:36 Dali đi qua (ước tính)
  54. 17:38 Shicheng đi qua (ước tính)
  55. 17:42 Fulong đi qua (ước tính)
  56. 17:45 Gongliao đi qua (ước tính)
  57. 17:49 Shuangxi đi qua (ước tính)
  58. 17:52 Mudan đi qua (ước tính)
  59. 17:54 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  60. 17:56 Houtong đi qua (ước tính)
  61. 17:59 Ruifang đi qua (ước tính)
  62. 18:03 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  63. 18:05 Nuannuan đi qua (ước tính)
  64. 18:06 Badu đi qua (ước tính)
  65. 18:11 Qidu đến 18:09
  66. 18:14 Baifu đi qua (ước tính)
  67. 18:17 Wudu đi qua (ước tính)
  68. 18:19 Xizhi đi qua (ước tính)
  69. 18:20 Xike đi qua (ước tính)
  70. 18:25 Nangang đi qua (ước tính)
  71. 18:31 Songshan đến 18:29
  72. 18:41 Taipei đến 18:38
  73. 18:41 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  74. 18:43 Wanhua đi qua (ước tính)
  75. 18:50 Banqiao đến 18:48
  76. 18:52 Fuzhou đi qua (ước tính)
  77. 18:58 Shulin đến 18:56
  78. 19:00 South Shulin đi qua (ước tính)
  79. 19:02 Shanjia đi qua (ước tính)
  80. 19:05 Yingge đi qua (ước tính)
  81. 19:09 Fengming đi qua (ước tính)
  82. 19:14 Taoyuan đến 19:12
  83. 19:19 Neili đi qua (ước tính)
  84. 19:24 Zhongli_Taoyuan đến 19:22
  85. 19:26 Pingzhen đi qua (ước tính)
  86. 19:29 Puxin đi qua (ước tính)
  87. 19:31 Yangmei đi qua (ước tính)
  88. 19:35 Fugang đi qua (ước tính)
  89. 19:36 Xinfu đi qua (ước tính)
  90. 19:37 Beihu đi qua (ước tính)
  91. 19:38 Hukou đi qua (ước tính)
  92. 19:42 Xinfeng đi qua (ước tính)
  93. 19:45 Zhubei đi qua (ước tính)
  94. 19:48 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  95. 19:53 Hsinchu đến 19:50
  96. 19:57 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  97. 19:59 Xiangshan đi qua (ước tính)
  98. 20:03 Qiding đi qua (ước tính)
  99. 20:09 Zhunan đến 20:07
  100. 20:12 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  101. 20:15 Fengfu đi qua (ước tính)
  102. 20:20 Miaoli đến 20:18
  103. 20:25 Nanshi đi qua (ước tính)
  104. 20:27 Tongluo đi qua (ước tính)
  105. 20:31 Sanyi đi qua (ước tính)
  106. 20:36 Tai'an đi qua (ước tính)
  107. 20:37 Houli đi qua (ước tính)
  108. 20:44 Fengyuan đến 20:42
  109. 20:46 Lilin đi qua (ước tính)
  110. 20:47 Tanzi đi qua (ước tính)
  111. 20:48 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  112. 20:49 Songzhu đi qua (ước tính)
  113. 20:50 Taiyuan đi qua (ước tính)
  114. 20:51 Jingwu đi qua (ước tính)
  115. 20:55 Taichung đến 20:53
  116. 20:57 Wuquan đi qua (ước tính)
  117. 20:58 Daqing đi qua (ước tính)
  118. 21:00 Wuri đi qua (ước tính)
  119. 21:01 Xinwuri đi qua (ước tính)
  120. 21:02 Chenggong đi qua (ước tính)
  121. 21:10 Changhua đến 21:08
  122. 21:16 Huatan đi qua (ước tính)
  123. 21:20 Dacun đi qua (ước tính)
  124. 21:24 Yuanlin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)