Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express6528Hướng Nangang

Chuyến đặc biệt

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

民國115年11月8日行駛。

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 08:40 Dadu Khởi hành
  2. 08:47 Longjing đi qua (ước tính)
  3. 08:57 Shalu đến 08:55
  4. 09:03 Qingshui đến 09:01
  5. 09:09 Taichung Port đi qua (ước tính)
  6. 09:17 Dajia đến 09:15
  7. 09:20 Rinan đi qua (ước tính)
  8. 09:32 Yuanli đến 09:27
  9. 09:37 Tongxiao đi qua (ước tính)
  10. 09:42 Xinpu đi qua (ước tính)
  11. 09:44 Baishatun đi qua (ước tính)
  12. 09:51 Longgang đi qua (ước tính)
  13. 09:53 Houlong đi qua (ước tính)
  14. 09:56 Dashan đi qua (ước tính)
  15. 10:02 Tanwen đi qua (ước tính)
  16. 10:05 Zhunan đi qua (ước tính)
  17. 10:09 Qiding đi qua (ước tính)
  18. 10:14 Xiangshan đi qua (ước tính)
  19. 10:16 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  20. 10:20 Hsinchu đi qua (ước tính)
  21. 10:21 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  22. 10:24 Zhubei đi qua (ước tính)
  23. 10:28 Xinfeng đi qua (ước tính)
  24. 10:33 Hukou đi qua (ước tính)
  25. 10:35 Beihu đi qua (ước tính)
  26. 10:36 Xinfu đi qua (ước tính)
  27. 10:37 Fugang đi qua (ước tính)
  28. 10:43 Yangmei đi qua (ước tính)
  29. 10:46 Puxin đi qua (ước tính)
  30. 10:49 Pingzhen đi qua (ước tính)
  31. 10:50 Zhongli_Taoyuan đi qua (ước tính)
  32. 10:53 Neili đi qua (ước tính)
  33. 10:58 Taoyuan đi qua (ước tính)
  34. 11:00 Fengming đi qua (ước tính)
  35. 11:04 Yingge đi qua (ước tính)
  36. 11:07 Shanjia đi qua (ước tính)
  37. 11:09 South Shulin đi qua (ước tính)
  38. 11:10 Shulin đi qua (ước tính)
  39. 11:13 Fuzhou đi qua (ước tính)
  40. 11:15 Banqiao đi qua (ước tính)
  41. 11:18 Wanhua đi qua (ước tính)
  42. 11:20 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  43. 11:20 Taipei đi qua (ước tính)
  44. 11:25 Songshan đi qua (ước tính)
  45. 11:29 Nangang Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)