Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Chu-Kuang Express653Hướng Changhua

Không có ghế người khuyết tật

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 11:23 Taitung Khởi hành
  2. 11:30 Shanli đi qua (ước tính)
  3. 11:38 Luye đến 11:36
  4. 11:48 Ruiyuan đến 11:45
  5. 11:51 Ruihe đi qua (ước tính)
  6. 12:12 Guanshan đến 12:00
  7. 12:19 Haiduan đi qua (ước tính)
  8. 12:38 Chishang đến 12:25
  9. 12:47 Fuli đến 12:45
  10. 12:54 Dongzhu đi qua (ước tính)
  11. 13:01 Dongli đi qua (ước tính)
  12. 13:13 Yuli đến 13:10
  13. 13:22 Sanmin đi qua (ước tính)
  14. 13:34 Ruisui đến 13:31
  15. 13:47 Fuyuan đến 13:44
  16. 13:50 Dafu đi qua (ước tính)
  17. 14:07 Guangfu đến 13:57
  18. 14:15 Wanrong đến 14:14
  19. 14:22 Fenglin đến 14:20
  20. 14:25 Nanping đi qua (ước tính)
  21. 14:27 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  22. 14:34 Fengtian đến 14:33
  23. 14:40 Shoufeng đến 14:38
  24. 14:42 Pinghe đi qua (ước tính)
  25. 14:47 Zhixue đến 14:45
  26. 15:03 Ji'an đến 14:57
  27. 15:13 Hualien đến 15:09
  28. 15:20 Beipu đến 15:19
  29. 15:25 Jingmei đi qua (ước tính)
  30. 15:37 Xincheng đến 15:31
  31. 15:43 Chongde đi qua (ước tính)
  32. 15:52 Heren đi qua (ước tính)
  33. 16:02 Heping đến 16:01
  34. 16:05 Hanben đi qua (ước tính)
  35. 16:14 Wuta đi qua (ước tính)
  36. 16:19 Nan'ao đến 16:18
  37. 16:27 Dong'ao đến 16:26
  38. 16:32 Yongle đi qua (ước tính)
  39. 16:39 Su'aoxin đến 16:37
  40. 16:40 Xinma đi qua (ước tính)
  41. 16:46 Dongshan đến 16:45
  42. 16:53 Luodong đến 16:51
  43. 16:55 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  44. 16:56 Erjie đi qua (ước tính)
  45. 17:03 Yilan đến 17:01
  46. 17:06 Sicheng đi qua (ước tính)
  47. 17:13 Jiaoxi đến 17:11
  48. 17:17 Dingpu đi qua (ước tính)
  49. 17:25 Toucheng đến 17:20
  50. 17:28 Wai'ao đi qua (ước tính)
  51. 17:31 Guishan đi qua (ước tính)
  52. 17:34 Daxi đi qua (ước tính)
  53. 17:38 Dali đi qua (ước tính)
  54. 17:40 Shicheng đi qua (ước tính)
  55. 17:47 Fulong đến 17:45
  56. 17:53 Gongliao đến 17:52
  57. 18:01 Shuangxi đến 17:59
  58. 18:05 Mudan đi qua (ước tính)
  59. 18:09 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  60. 18:14 Houtong đến 18:13
  61. 18:23 Ruifang đến 18:20
  62. 18:29 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  63. 18:31 Nuannuan đi qua (ước tính)
  64. 18:33 Badu đi qua (ước tính)
  65. 18:43 Qidu đến 18:37
  66. 18:46 Baifu đi qua (ước tính)
  67. 18:49 Wudu đi qua (ước tính)
  68. 18:53 Xizhi đến 18:51
  69. 18:54 Xike đi qua (ước tính)
  70. 18:59 Nangang đi qua (ước tính)
  71. 19:06 Songshan đến 19:03
  72. 19:16 Taipei đến 19:13
  73. 19:16 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  74. 19:24 Wanhua đến 19:21
  75. 19:31 Banqiao đến 19:29
  76. 19:34 Fuzhou đi qua (ước tính)
  77. 19:39 Shulin đến 19:37
  78. 19:41 South Shulin đi qua (ước tính)
  79. 19:43 Shanjia đi qua (ước tính)
  80. 19:47 Yingge đi qua (ước tính)
  81. 19:52 Fengming đi qua (ước tính)
  82. 20:06 Taoyuan đến 19:56
  83. 20:11 Neili đi qua (ước tính)
  84. 20:18 Zhongli_Taoyuan đến 20:16
  85. 20:20 Pingzhen đi qua (ước tính)
  86. 20:23 Puxin đi qua (ước tính)
  87. 20:28 Yangmei đến 20:27
  88. 20:33 Fugang đi qua (ước tính)
  89. 20:35 Xinfu đi qua (ước tính)
  90. 20:36 Beihu đi qua (ước tính)
  91. 20:40 Hukou đến 20:39
  92. 20:45 Xinfeng đi qua (ước tính)
  93. 20:52 Zhubei đến 20:50
  94. 20:56 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  95. 21:03 Hsinchu đến 20:59
  96. 21:07 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  97. 21:09 Xiangshan đi qua (ước tính)
  98. 21:14 Qiding đi qua (ước tính)
  99. 21:23 Zhunan đến 21:19
  100. 21:27 Tanwen đi qua (ước tính)
  101. 21:33 Dashan đi qua (ước tính)
  102. 21:39 Houlong đến 21:37
  103. 21:43 Longgang đi qua (ước tính)
  104. 21:49 Baishatun đi qua (ước tính)
  105. 21:52 Xinpu đi qua (ước tính)
  106. 21:59 Tongxiao đến 21:58
  107. 22:07 Yuanli đến 22:06
  108. 22:13 Rinan đi qua (ước tính)
  109. 22:20 Dajia đến 22:18
  110. 22:25 Taichung Port đi qua (ước tính)
  111. 22:33 Qingshui đến 22:31
  112. 22:39 Shalu đến 22:37
  113. 22:43 Longjing đi qua (ước tính)
  114. 22:47 Dadu đi qua (ước tính)
  115. 22:52 Zhuifen đi qua (ước tính)
  116. 22:59 Changhua Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)