Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express6542Hướng Nangang

Chuyến đặc biệt

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

民國115年11月12日行駛。

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 04:25 Taichung Khởi hành
  2. 04:29 Jingwu đến 04:28
  3. 04:33 Taiyuan đến 04:32
  4. 04:36 Songzhu đến 04:35
  5. 04:37 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  6. 04:41 Tanzi đến 04:40
  7. 04:44 Lilin đi qua (ước tính)
  8. 04:46 Fengyuan đi qua (ước tính)
  9. 04:51 Houli đi qua (ước tính)
  10. 04:54 Tai'an đi qua (ước tính)
  11. 05:02 Sanyi đi qua (ước tính)
  12. 05:08 Tongluo đi qua (ước tính)
  13. 05:12 Nanshi đi qua (ước tính)
  14. 05:17 Miaoli đi qua (ước tính)
  15. 05:21 Fengfu đi qua (ước tính)
  16. 05:26 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  17. 05:30 Zhunan đi qua (ước tính)
  18. 05:34 Qiding đi qua (ước tính)
  19. 05:39 Xiangshan đi qua (ước tính)
  20. 05:42 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  21. 05:46 Hsinchu đi qua (ước tính)
  22. 05:47 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  23. 05:51 Zhubei đi qua (ước tính)
  24. 05:55 Xinfeng đi qua (ước tính)
  25. 06:00 Hukou đi qua (ước tính)
  26. 06:02 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 06:03 Xinfu đi qua (ước tính)
  28. 06:04 Fugang đi qua (ước tính)
  29. 06:10 Yangmei đi qua (ước tính)
  30. 06:13 Puxin đi qua (ước tính)
  31. 06:17 Pingzhen đi qua (ước tính)
  32. 06:18 Zhongli_Taoyuan đi qua (ước tính)
  33. 06:21 Neili đi qua (ước tính)
  34. 06:26 Taoyuan đi qua (ước tính)
  35. 06:28 Fengming đi qua (ước tính)
  36. 06:33 Yingge đi qua (ước tính)
  37. 06:36 Shanjia đi qua (ước tính)
  38. 06:38 South Shulin đi qua (ước tính)
  39. 06:39 Shulin đi qua (ước tính)
  40. 06:42 Fuzhou đi qua (ước tính)
  41. 06:44 Banqiao đi qua (ước tính)
  42. 06:47 Wanhua đi qua (ước tính)
  43. 06:50 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  44. 06:50 Taipei đi qua (ước tính)
  45. 06:55 Songshan đi qua (ước tính)
  46. 06:59 Nangang Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)