Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train6721Hướng Taichung

Chuyến đặc biệt

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

民國115年11月11日行駛。

Các ga

  1. 10:00 Nangang Khởi hành
  2. 10:04 Songshan đi qua (ước tính)
  3. 10:10 Taipei đi qua (ước tính)
  4. 10:10 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  5. 10:13 Wanhua đi qua (ước tính)
  6. 10:18 Banqiao đi qua (ước tính)
  7. 10:21 Fuzhou đi qua (ước tính)
  8. 10:24 Shulin đi qua (ước tính)
  9. 10:26 South Shulin đi qua (ước tính)
  10. 10:28 Shanjia đi qua (ước tính)
  11. 10:33 Yingge đi qua (ước tính)
  12. 10:38 Fengming đi qua (ước tính)
  13. 10:40 Taoyuan đi qua (ước tính)
  14. 10:47 Neili đi qua (ước tính)
  15. 10:51 Zhongli_Taoyuan đi qua (ước tính)
  16. 10:53 Pingzhen đi qua (ước tính)
  17. 10:57 Puxin đi qua (ước tính)
  18. 11:02 Yangmei đi qua (ước tính)
  19. 11:09 Fugang đi qua (ước tính)
  20. 11:11 Xinfu đi qua (ước tính)
  21. 11:12 Beihu đi qua (ước tính)
  22. 11:15 Hukou đi qua (ước tính)
  23. 11:21 Xinfeng đi qua (ước tính)
  24. 11:45 Zhubei đến 11:28
  25. 11:49 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  26. 12:10 Hsinchu đến 11:52
  27. 12:16 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  28. 12:20 Xiangshan đi qua (ước tính)
  29. 12:27 Qiding đi qua (ước tính)
  30. 12:32 Zhunan đi qua (ước tính)
  31. 12:39 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  32. 12:45 Fengfu đi qua (ước tính)
  33. 12:50 Miaoli đi qua (ước tính)
  34. 12:58 Nanshi đi qua (ước tính)
  35. 13:02 Tongluo đi qua (ước tính)
  36. 13:11 Sanyi đi qua (ước tính)
  37. 13:23 Tai'an đi qua (ước tính)
  38. 13:26 Houli đi qua (ước tính)
  39. 13:34 Fengyuan đi qua (ước tính)
  40. 13:37 Lilin đi qua (ước tính)
  41. 13:40 Tanzi đi qua (ước tính)
  42. 13:42 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  43. 13:44 Songzhu đi qua (ước tính)
  44. 13:46 Taiyuan đi qua (ước tính)
  45. 13:48 Jingwu đi qua (ước tính)
  46. 13:53 Wuquan đi qua (ước tính)
  47. 13:55 Daqing đi qua (ước tính)
  48. 13:59 Wuri đi qua (ước tính)
  49. 14:03 Xinwuri đến 14:01
  50. 14:04 Wuri đi qua (ước tính)
  51. 14:07 Daqing đi qua (ước tính)
  52. 14:09 Wuquan đi qua (ước tính)
  53. 14:13 Taichung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)