Taiwan Railway
Fast Local Train2008Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
民國115年11月8日行駛。※配合田中馬拉松活動需要,本次車於11月8日(1天)調整行駛區間為【嘉義→基隆】。
Các ga
- 04:40 Chiayi
- 04:42 Jiabei
- 04:48 Minxiong
- 04:53 Dalin
- 04:56 Shigui
- 05:01 Dounan
- 05:08 Douliu
- 05:12 Shiliu
- 05:16 Linnei
- 05:23 Ershui
- 05:30 Tianzhong
- 05:35 Shetou
- 05:38 Yongjing
- 05:42 Yuanlin
- 05:45 Dacun
- 05:49 Huatan
- 05:58 Changhua
- 06:04 Zhuifen
- 06:07 Dadu
- 06:11 Longjing
- 06:17 Shalu
- 06:21 Qingshui
- 06:25 Taichung Port
- 06:32 Dajia
- 06:35 Rinan
- 06:42 Yuanli
- 06:49 Tongxiao
- 06:53 Xinpu
- 06:57 Baishatun
- 07:03 Longgang
- 07:08 Houlong
- 07:11 Dashan
- 07:16 Tanwen
- 07:21 Zhunan
- 07:24 Qiding
- 07:28 Xiangshan
- 07:30 Sanxingqiao
- 07:36 Hsinchu
- 07:37 North Hsinchu
- 07:41 Zhubei
- 07:46 Xinfeng
- 07:52 Hukou
- 07:54 Beihu
- 07:55 Xinfu
- 07:55 Fugang
- 08:02 Yangmei
- 08:06 Puxin
- 08:10 Pingzhen
- 08:14 Zhongli_Taoyuan
- 08:18 Neili
- 08:26 Taoyuan
- 08:28 Fengming
- 08:35 Yingge
- 08:38 Shanjia
- 08:40 South Shulin
- 08:44 Shulin
- 08:47 Fuzhou
- 08:52 Banqiao
- 08:57 Wanhua
- 09:01 Taipei Surround Island
- 09:05 Taipei
- 09:12 Songshan
- 09:16 Nangang
- 09:22 Xike
- 09:28 Xizhi
- 09:30 Wudu
- 09:33 Baifu
- 09:39 Qidu
- 09:43 Badu
- 09:47 Sankeng
- 09:50 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)