Taiwan Railway
Fast Local Train2013Hướng Chiayi
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 10:47 Qidu
- 10:51 Baifu
- 10:54 Wudu
- 10:58 Xizhi
- 10:59 Xike
- 11:04 Nangang
- 11:10 Songshan
- 11:20 Taipei
- 11:20 Taipei Surround Island
- 11:23 Wanhua
- 11:30 Banqiao
- 11:32 Fuzhou
- 11:37 Shulin
- 11:39 South Shulin
- 11:40 Shanjia
- 11:46 Yingge
- 11:51 Fengming
- 12:03 Taoyuan
- 12:10 Neili
- 12:15 Zhongli_Taoyuan
- 12:16 Pingzhen
- 12:21 Puxin
- 12:26 Yangmei
- 12:30 Fugang
- 12:31 Xinfu
- 12:32 Beihu
- 12:35 Hukou
- 12:40 Xinfeng
- 12:45 Zhubei
- 12:48 North Hsinchu
- 12:52 Hsinchu
- 12:56 Sanxingqiao
- 12:58 Xiangshan
- 13:02 Qiding
- 13:07 Zhunan
- 13:11 Tanwen
- 13:15 Dashan
- 13:20 Houlong
- 13:23 Longgang
- 13:30 Baishatun
- 13:32 Xinpu
- 13:38 Tongxiao
- 13:45 Yuanli
- 13:50 Rinan
- 13:56 Dajia
- 14:00 Taichung Port
-
Theo lịch 14:06Báo cáo chính thức 14:07 +1 Qingshui - 14:12 Shalu
- 14:19 Longjing
- 14:26 Dadu
- 14:33 Zhuifen
- 14:46 Changhua
- 14:52 Huatan
- 14:55 Dacun
-
Theo lịch 15:01Báo cáo chính thức 15:03 +2 Yuanlin - 15:03 Yongjing
- 15:05 Shetou
-
Theo lịch 15:10Báo cáo chính thức 15:13 +3 Tianzhong -
Theo lịch 15:16Báo cáo chính thức 15:19 +3 Ershui - 15:21 Linnei
- 15:24 Shiliu
-
Theo lịch 15:30Báo cáo chính thức 15:32 +2 Douliu -
Theo lịch 15:36Báo cáo chính thức 15:38 +2 Dounan - 15:39 Shigui
-
Theo lịch 15:43Báo cáo chính thức 15:45 +2 Dalin -
Theo lịch 15:50Báo cáo chính thức 15:51 +1 Minxiong - 15:55 Jiabei
- 15:58 Chiayi
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)