Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train2013Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 10:47 Qidu Khởi hành
  2. 10:51 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 10:54 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 10:58 Xizhi đến 10:57
  5. 10:59 Xike đi qua (ước tính)
  6. 11:04 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 11:10 Songshan đến 11:08
  8. 11:20 Taipei đến 11:17
  9. 11:20 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 11:23 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 11:30 Banqiao đến 11:27
  12. 11:32 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 11:37 Shulin đến 11:35
  14. 11:39 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 11:40 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 11:46 Yingge đến 11:44
  17. 11:51 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 12:03 Taoyuan đến 11:55
  19. 12:10 Neili đến 12:09
  20. 12:15 Zhongli_Taoyuan đến 12:14
  21. 12:16 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 12:21 Puxin đến 12:20
  23. 12:26 Yangmei đến 12:24
  24. 12:30 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 12:31 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 12:32 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 12:35 Hukou đến 12:34
  28. 12:40 Xinfeng đến 12:40
  29. 12:45 Zhubei đến 12:45
  30. 12:48 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 12:52 Hsinchu đến 12:50
  32. 12:56 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 12:58 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 13:02 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 13:07 Zhunan đến 13:06
  36. 13:11 Tanwen đi qua (ước tính)
  37. 13:15 Dashan đi qua (ước tính)
  38. 13:20 Houlong đến 13:19
  39. 13:23 Longgang đi qua (ước tính)
  40. 13:30 Baishatun đến 13:29
  41. 13:32 Xinpu đi qua (ước tính)
  42. 13:38 Tongxiao đến 13:37
  43. 13:45 Yuanli đến 13:44
  44. 13:50 Rinan đi qua (ước tính)
  45. 13:56 Dajia đến 13:54
  46. 14:00 Taichung Port đi qua (ước tính)
  47. 14:06 Qingshui đến 14:05
  48. 14:12 Shalu đến 14:10
  49. 14:19 Longjing đi qua (ước tính)
  50. 14:26 Dadu đi qua (ước tính)
  51. 14:33 Zhuifen đi qua (ước tính)
  52. 14:46 Changhua đến 14:44
  53. 14:52 Huatan đi qua (ước tính)
  54. 14:55 Dacun đi qua (ước tính)
  55. 15:01 Yuanlin đến 14:59
  56. 15:03 Yongjing đi qua (ước tính)
  57. 15:05 Shetou đi qua (ước tính)
  58. 15:10 Tianzhong đến 15:09
  59. 15:16 Ershui đến 15:15
  60. 15:21 Linnei đi qua (ước tính)
  61. 15:24 Shiliu đi qua (ước tính)
  62. 15:30 Douliu đến 15:28
  63. 15:36 Dounan đến 15:36
  64. 15:39 Shigui đi qua (ước tính)
  65. 15:43 Dalin đến 15:43
  66. 15:50 Minxiong đến 15:48
  67. 15:55 Jiabei đi qua (ước tính)
  68. 15:58 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)