Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2133Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:00 Keelung Khởi hành
  2. 05:04 Sankeng đến 05:04
  3. 05:08 Badu đến 05:07
  4. 05:13 Qidu đến 05:12
  5. 05:17 Baifu đến 05:16
  6. 05:21 Wudu đến 05:20
  7. 05:24 Xizhi đến 05:23
  8. 05:26 Xike đến 05:26
  9. 05:31 Nangang đến 05:31
  10. 05:36 Songshan đến 05:35
  11. 05:44 Taipei đến 05:43
  12. 05:44 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 05:48 Wanhua đến 05:48
  14. 05:54 Banqiao đến 05:53
  15. 05:57 Fuzhou đến 05:57
  16. 06:01 Shulin đến 06:00
  17. 06:04 South Shulin đến 06:04
  18. 06:07 Shanjia đến 06:07
  19. 06:12 Yingge đến 06:11
  20. 06:18 Fengming đến 06:17
  21. 06:30 Taoyuan đến 06:23
  22. 06:37 Neili đến 06:36
  23. 06:42 Zhongli_Taoyuan đến 06:41
  24. 06:45 Pingzhen đến 06:44
  25. 06:50 Puxin đến 06:49
  26. 06:54 Yangmei đến 06:53
  27. 07:00 Fugang đến 07:00
  28. 07:03 Xinfu đến 07:02
  29. 07:06 Beihu đến 07:05
  30. 07:09 Hukou đến 07:08
  31. 07:14 Xinfeng đến 07:14
  32. 07:20 Zhubei đến 07:19
  33. 07:24 North Hsinchu đến 07:24
  34. 07:42 Hsinchu đến 07:28
  35. 07:47 Sanxingqiao đến 07:47
  36. 07:51 Xiangshan đến 07:50
  37. 07:56 Qiding đến 07:56
  38. 08:03 Zhunan đến 08:01
  39. 08:08 Zaoqiao đến 08:07
  40. 08:13 Fengfu đến 08:12
  41. 08:18 Miaoli đến 08:17
  42. 08:24 Nanshi đến 08:23
  43. 08:34 Tongluo đến 08:28
  44. 08:42 Sanyi đến 08:41
  45. 08:49 Tai'an đến 08:49
  46. 08:53 Houli đến 08:52
  47. 08:59 Fengyuan đến 08:58
  48. 09:02 Lilin đến 09:02
  49. 09:06 Tanzi đến 09:05
  50. 09:09 Toujiacuo đến 09:08
  51. 09:11 Songzhu đến 09:11
  52. 09:14 Taiyuan đến 09:13
  53. 09:17 Jingwu đến 09:17
  54. 09:30 Taichung đến 09:21
  55. 09:33 Wuquan đến 09:33
  56. 09:36 Daqing đến 09:36
  57. 09:40 Wuri đến 09:39
  58. 09:42 Xinwuri đến 09:41
  59. 09:46 Chenggong đến 09:45
  60. 09:54 Changhua đến 09:52
  61. 10:03 Huatan đến 10:02
  62. 10:07 Dacun đến 10:07
  63. 10:12 Yuanlin đến 10:11
  64. 10:16 Yongjing đến 10:15
  65. 10:26 Shetou đến 10:20
  66. 10:32 Tianzhong đến 10:31
  67. 10:38 Ershui đến 10:37
  68. 10:45 Linnei đến 10:44
  69. 10:50 Shiliu đến 10:49
  70. 10:55 Douliu đến 10:54
  71. 11:02 Dounan đến 11:01
  72. 11:06 Shigui đến 11:05
  73. 11:11 Dalin đến 11:10
  74. 11:16 Minxiong đến 11:15
  75. 11:22 Jiabei đến 11:21
  76. 11:26 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)