Taiwan Railway
Local Train2153Hướng Chiayi
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 06:58 Keelung
- 07:02 Sankeng
- 07:06 Badu
- 07:11 Qidu
- 07:15 Baifu
- 07:19 Wudu
- 07:22 Xizhi
- 07:25 Xike
- 07:30 Nangang
- 07:35 Songshan
- 07:44 Taipei
- 07:44 Taipei Surround Island
- 07:48 Wanhua
- 07:54 Banqiao
- 07:57 Fuzhou
- 08:01 Shulin
- 08:04 South Shulin
- 08:07 Shanjia
- 08:12 Yingge
- 08:18 Fengming
- 08:31 Taoyuan
- 08:38 Neili
- 08:44 Zhongli_Taoyuan
- 08:47 Pingzhen
- 08:52 Puxin
- 08:56 Yangmei
-
Theo lịch 09:09Báo cáo chính thức 09:10 +1 Fugang - 09:13 Xinfu
- 09:16 Beihu
- 09:19 Hukou
- 09:32 Xinfeng
- 09:38 Zhubei
-
Theo lịch 09:42Báo cáo chính thức 09:43 +1 North Hsinchu - 09:47 Hsinchu
- 09:52 Sanxingqiao
- 09:56 Xiangshan
- 10:01 Qiding
- 10:07 Zhunan
- 10:12 Zaoqiao
- 10:17 Fengfu
-
Theo lịch 10:22Báo cáo chính thức 10:23 +1 Miaoli - 10:28 Nanshi
-
Theo lịch 10:33Báo cáo chính thức 10:34 +1 Tongluo - 10:41 Sanyi
- 10:48 Tai'an
- 10:52 Houli
- 10:58 Fengyuan
- 11:01 Lilin
-
Theo lịch 11:05Báo cáo chính thức 11:06 +1 Tanzi - 11:08 Toujiacuo
- 11:10 Songzhu
- 11:18 Taiyuan
- 11:22 Jingwu
- 11:26 Taichung
- 11:29 Wuquan
- 11:32 Daqing
- 11:36 Wuri
- 11:38 Xinwuri
- 11:42 Chenggong
- 11:50 Changhua
-
Theo lịch 11:59Báo cáo chính thức 12:01 +2 Huatan - 12:03 Dacun
-
Theo lịch 12:08Báo cáo chính thức 12:10 +2 Yuanlin Đã rời ga Yuanlin
-
Theo lịch 12:1212:14 +2 Ước tính Yongjing -
Theo lịch 12:1612:18 +2 Ước tính Shetou -
Theo lịch 12:2612:28 +2 Ước tính Tianzhong -
Theo lịch 12:3312:35 +2 Ước tính Ershui -
Theo lịch 12:4012:42 +2 Ước tính Linnei -
Theo lịch 12:4512:47 +2 Ước tính Shiliu -
Theo lịch 12:5712:59 +2 Ước tính Douliu -
Theo lịch 13:0513:07 +2 Ước tính Dounan -
Theo lịch 13:0913:11 +2 Ước tính Shigui -
Theo lịch 13:1413:16 +2 Ước tính Dalin -
Theo lịch 13:1913:21 +2 Ước tính Minxiong -
Theo lịch 13:2513:27 +2 Ước tính Jiabei -
Theo lịch 13:2913:31 +2 Ước tính Chiayi
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)