Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2153Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 06:58 Keelung Khởi hành
  2. 07:02 Sankeng đến 07:02
  3. 07:06 Badu đến 07:05
  4. 07:11 Qidu đến 07:10
  5. 07:15 Baifu đến 07:14
  6. 07:19 Wudu đến 07:18
  7. 07:22 Xizhi đến 07:21
  8. 07:25 Xike đến 07:24
  9. 07:30 Nangang đến 07:29
  10. 07:35 Songshan đến 07:34
  11. 07:44 Taipei đến 07:42
  12. 07:44 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 07:48 Wanhua đến 07:48
  14. 07:54 Banqiao đến 07:53
  15. 07:57 Fuzhou đến 07:57
  16. 08:01 Shulin đến 08:00
  17. 08:04 South Shulin đến 08:04
  18. 08:07 Shanjia đến 08:07
  19. 08:12 Yingge đến 08:11
  20. 08:18 Fengming đến 08:17
  21. 08:31 Taoyuan đến 08:23
  22. 08:38 Neili đến 08:37
  23. 08:44 Zhongli_Taoyuan đến 08:42
  24. 08:47 Pingzhen đến 08:46
  25. 08:52 Puxin đến 08:51
  26. 08:56 Yangmei đến 08:55
  27. 09:09 Fugang đến 09:03
  28. 09:13 Xinfu đến 09:12
  29. 09:16 Beihu đến 09:16
  30. 09:19 Hukou đến 09:19
  31. 09:32 Xinfeng đến 09:25
  32. 09:38 Zhubei đến 09:37
  33. 09:42 North Hsinchu đến 09:42
  34. 09:47 Hsinchu đến 09:45
  35. 09:52 Sanxingqiao đến 09:52
  36. 09:56 Xiangshan đến 09:55
  37. 10:01 Qiding đến 10:01
  38. 10:07 Zhunan đến 10:06
  39. 10:12 Zaoqiao đến 10:11
  40. 10:17 Fengfu đến 10:16
  41. 10:22 Miaoli đến 10:21
  42. 10:28 Nanshi đến 10:27
  43. 10:33 Tongluo đến 10:32
  44. 10:41 Sanyi đến 10:40
  45. 10:48 Tai'an đến 10:48
  46. 10:52 Houli đến 10:51
  47. 10:58 Fengyuan đến 10:57
  48. 11:01 Lilin đến 11:01
  49. 11:05 Tanzi đến 11:04
  50. 11:08 Toujiacuo đến 11:07
  51. 11:10 Songzhu đến 11:10
  52. 11:18 Taiyuan đến 11:13
  53. 11:22 Jingwu đến 11:21
  54. 11:26 Taichung đến 11:25
  55. 11:29 Wuquan đến 11:28
  56. 11:32 Daqing đến 11:31
  57. 11:36 Wuri đến 11:35
  58. 11:38 Xinwuri đến 11:37
  59. 11:42 Chenggong đến 11:41
  60. 11:50 Changhua đến 11:48
  61. 11:59 Huatan đến 11:58
  62. 12:03 Dacun đến 12:03
  63. 12:08 Yuanlin đến 12:07
  64. 12:12 Yongjing đến 12:11
  65. 12:16 Shetou đến 12:15
  66. 12:26 Tianzhong đến 12:21
  67. 12:33 Ershui đến 12:32
  68. 12:40 Linnei đến 12:40
  69. 12:45 Shiliu đến 12:44
  70. 12:57 Douliu đến 12:50
  71. 13:05 Dounan đến 13:04
  72. 13:09 Shigui đến 13:08
  73. 13:14 Dalin đến 13:13
  74. 13:19 Minxiong đến 13:18
  75. 13:25 Jiabei đến 13:24
  76. 13:29 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)