Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2154Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 07:40 Chiayi Khởi hành
  2. 07:44 Jiabei đến 07:44
  3. 07:50 Minxiong đến 07:49
  4. 07:56 Dalin đến 07:55
  5. 08:00 Shigui đến 08:00
  6. 08:05 Dounan đến 08:04
  7. 08:18 Douliu đến 08:12
  8. 08:23 Shiliu đến 08:23
  9. 08:28 Linnei đến 08:27
  10. 08:34 Ershui đến 08:34
  11. 08:40 Tianzhong đến 08:39
  12. 08:45 Shetou đến 08:44
  13. 08:49 Yongjing đến 08:48
  14. 09:00 Yuanlin đến 08:53
  15. 09:05 Dacun đến 09:04
  16. 09:10 Huatan đến 09:09
  17. 09:20 Changhua đến 09:18
  18. 09:26 Chenggong đến 09:26
  19. 09:30 Xinwuri đến 09:29
  20. 09:32 Wuri đến 09:32
  21. 09:36 Daqing đến 09:35
  22. 09:39 Wuquan đến 09:38
  23. 09:43 Taichung đến 09:41
  24. 09:46 Jingwu đến 09:45
  25. 09:49 Taiyuan đến 09:48
  26. 09:52 Songzhu đến 09:51
  27. 09:54 Toujiacuo đến 09:54
  28. 09:58 Tanzi đến 09:57
  29. 10:01 Lilin đến 10:00
  30. 10:05 Fengyuan đến 10:04
  31. 10:11 Houli đến 10:10
  32. 10:14 Tai'an đến 10:13
  33. 10:21 Sanyi đến 10:21
  34. 10:34 Tongluo đến 10:28
  35. 10:39 Nanshi đến 10:38
  36. 10:45 Miaoli đến 10:44
  37. 10:49 Fengfu đến 10:48
  38. 10:54 Zaoqiao đến 10:53
  39. 11:00 Zhunan đến 10:59
  40. 11:04 Qiding đến 11:04
  41. 11:10 Xiangshan đến 11:09
  42. 11:13 Sanxingqiao đến 11:13
  43. 11:20 Hsinchu đến 11:18
  44. 11:23 North Hsinchu đến 11:22
  45. 11:27 Zhubei đến 11:27
  46. 11:32 Xinfeng đến 11:32
  47. 11:38 Hukou đến 11:37
  48. 11:41 Beihu đến 11:41
  49. 11:44 Xinfu đến 11:43
  50. 11:47 Fugang đến 11:46
  51. 11:53 Yangmei đến 11:52
  52. 11:57 Puxin đến 11:56
  53. 12:02 Pingzhen đến 12:01
  54. 12:06 Zhongli_Taoyuan đến 12:05
  55. 12:11 Neili đến 12:09
  56. 12:18 Taoyuan đến 12:16
  57. 12:23 Fengming đến 12:22
  58. 12:29 Yingge đến 12:28
  59. 12:33 Shanjia đến 12:33
  60. 12:36 South Shulin đến 12:36
  61. 12:40 Shulin đến 12:39
  62. 12:43 Fuzhou đến 12:43
  63. 12:47 Banqiao đến 12:46
  64. 12:52 Wanhua đến 12:52
  65. 12:56 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  66. 12:58 Taipei đến 12:57
  67. 13:05 Songshan đến 13:04
  68. 13:08 Nangang đến 13:08
  69. 13:14 Xike đến 13:13
  70. 13:17 Xizhi đến 13:16
  71. 13:19 Wudu đến 13:19
  72. 13:23 Baifu đến 13:23
  73. 13:30 Qidu đến 13:28
  74. 13:34 Badu đến 13:33
  75. 13:37 Sankeng đến 13:37
  76. 13:42 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)