Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2173Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 08:57 Keelung Khởi hành
  2. 09:01 Sankeng đến 09:01
  3. 09:05 Badu đến 09:04
  4. 09:12 Qidu đến 09:09
  5. 09:16 Baifu đến 09:15
  6. 09:20 Wudu đến 09:19
  7. 09:23 Xizhi đến 09:22
  8. 09:25 Xike đến 09:25
  9. 09:30 Nangang đến 09:30
  10. 09:35 Songshan đến 09:34
  11. 09:43 Taipei đến 09:42
  12. 09:43 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 09:47 Wanhua đến 09:47
  14. 09:53 Banqiao đến 09:52
  15. 09:56 Fuzhou đến 09:56
  16. 10:00 Shulin đến 09:59
  17. 10:03 South Shulin đến 10:03
  18. 10:06 Shanjia đến 10:06
  19. 10:11 Yingge đến 10:10
  20. 10:17 Fengming đến 10:16
  21. 10:28 Taoyuan đến 10:22
  22. 10:35 Neili đến 10:34
  23. 10:41 Zhongli_Taoyuan đến 10:39
  24. 10:44 Pingzhen đến 10:43
  25. 10:49 Puxin đến 10:48
  26. 10:53 Yangmei đến 10:52
  27. 10:59 Fugang đến 10:59
  28. 11:02 Xinfu đến 11:01
  29. 11:05 Beihu đến 11:04
  30. 11:13 Hukou đến 11:08
  31. 11:19 Xinfeng đến 11:19
  32. 11:25 Zhubei đến 11:24
  33. 11:29 North Hsinchu đến 11:29
  34. 11:35 Hsinchu đến 11:32
  35. 11:40 Sanxingqiao đến 11:40
  36. 11:44 Xiangshan đến 11:43
  37. 11:49 Qiding đến 11:49
  38. 11:56 Zhunan đến 11:54
  39. 12:01 Zaoqiao đến 12:00
  40. 12:06 Fengfu đến 12:05
  41. 12:11 Miaoli đến 12:10
  42. 12:17 Nanshi đến 12:16
  43. 12:22 Tongluo đến 12:21
  44. 12:30 Sanyi đến 12:29
  45. 12:37 Tai'an đến 12:37
  46. 12:41 Houli đến 12:40
  47. 12:47 Fengyuan đến 12:46
  48. 12:50 Lilin đến 12:50
  49. 12:59 Tanzi đến 12:54
  50. 13:03 Toujiacuo đến 13:02
  51. 13:05 Songzhu đến 13:05
  52. 13:08 Taiyuan đến 13:07
  53. 13:11 Jingwu đến 13:11
  54. 13:21 Taichung đến 13:15
  55. 13:25 Wuquan đến 13:24
  56. 13:28 Daqing đến 13:27
  57. 13:32 Wuri đến 13:31
  58. 13:34 Xinwuri đến 13:33
  59. 13:38 Chenggong đến 13:37
  60. 13:46 Changhua đến 13:44
  61. 13:55 Huatan đến 13:54
  62. 13:59 Dacun đến 13:59
  63. 14:04 Yuanlin đến 14:03
  64. 14:08 Yongjing đến 14:07
  65. 14:12 Shetou đến 14:11
  66. 14:17 Tianzhong đến 14:16
  67. 14:23 Ershui đến 14:22
  68. 14:30 Linnei đến 14:29
  69. 14:35 Shiliu đến 14:34
  70. 14:40 Douliu đến 14:39
  71. 14:46 Dounan đến 14:46
  72. 14:50 Shigui đến 14:50
  73. 14:55 Dalin đến 14:54
  74. 15:00 Minxiong đến 14:59
  75. 15:06 Jiabei đến 15:05
  76. 15:10 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)