Taiwan Railway
Local Train2174Hướng Ruifang
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 09:49 Chiayi
- 09:53 Jiabei
- 09:59 Minxiong
- 10:05 Dalin
- 10:09 Shigui
- 10:14 Dounan
- 10:21 Douliu
- 10:25 Shiliu
- 10:30 Linnei
- 10:37 Ershui
- 10:43 Tianzhong
-
Theo lịch 10:52Báo cáo chính thức 10:53 +1 Shetou - 10:57 Yongjing
- 11:02 Yuanlin
- 11:06 Dacun
-
Theo lịch 11:11Báo cáo chính thức 11:13 +2 Huatan -
Theo lịch 11:21Báo cáo chính thức 11:23 +2 Changhua -
Theo lịch 11:27Báo cáo chính thức 11:29 +2 Chenggong -
Theo lịch 11:31Báo cáo chính thức 11:33 +2 Xinwuri - 11:33 Wuri
- 11:37 Daqing
- 11:40 Wuquan
-
Theo lịch 11:44Báo cáo chính thức 11:45 +1 Taichung - 11:47 Jingwu
- 11:55 Taiyuan
- 11:58 Songzhu
- 12:00 Toujiacuo
- 12:04 Tanzi
Đã rời ga Tanzi
- 12:07 Lilin
- 12:11 Fengyuan
- 12:16 Houli
- 12:19 Tai'an
- 12:33 Sanyi
- 12:40 Tongluo
- 12:44 Nanshi
- 12:50 Miaoli
- 12:54 Fengfu
- 12:59 Zaoqiao
- 13:04 Zhunan
- 13:09 Qiding
- 13:14 Xiangshan
- 13:18 Sanxingqiao
- 13:24 Hsinchu
- 13:27 North Hsinchu
- 13:31 Zhubei
- 13:36 Xinfeng
- 13:42 Hukou
- 13:45 Beihu
- 13:48 Xinfu
- 13:50 Fugang
- 13:57 Yangmei
- 14:01 Puxin
- 14:06 Pingzhen
- 14:10 Zhongli_Taoyuan
- 14:14 Neili
- 14:22 Taoyuan
- 14:27 Fengming
- 14:33 Yingge
- 14:43 Shanjia
- 14:46 South Shulin
- 14:50 Shulin
- 14:54 Fuzhou
- 14:58 Banqiao
- 15:03 Wanhua
- 15:07 Taipei Surround Island
- 15:10 Taipei
- 15:17 Songshan
- 15:20 Nangang
- 15:26 Xike
- 15:29 Xizhi
- 15:31 Wudu
- 15:35 Baifu
- 15:40 Qidu
- 15:44 Badu
- 15:47 Nuannuan
- 15:50 Sijiaoting
- 15:56 Ruifang
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)