Taiwan Railway
Local Train2193Hướng Chiayi
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:00 Keelung
- 11:04 Sankeng
- 11:08 Badu
- 11:13 Qidu
- 11:17 Baifu
- 11:21 Wudu
- 11:24 Xizhi
- 11:26 Xike
-
Theo lịch 11:31Báo cáo chính thức 11:32 +1 Nangang -
Theo lịch 11:36Báo cáo chính thức 11:37 +1 Songshan - 11:44 Taipei
- 11:44 Taipei Surround Island
- 11:48 Wanhua
-
Theo lịch 11:54Báo cáo chính thức 11:55 +1 Banqiao - 11:57 Fuzhou
- 12:01 Shulin
- 12:04 South Shulin
-
Theo lịch 12:07Báo cáo chính thức 12:08 +1 Shanjia -
Theo lịch 12:12Báo cáo chính thức 12:13 +1 Yingge - 12:18 Fengming
-
Theo lịch 12:23Báo cáo chính thức 12:24 +1 Taoyuan -
Theo lịch 12:29Báo cáo chính thức 12:31 +2 Neili -
Theo lịch 12:34Báo cáo chính thức 12:37 +3 Zhongli_Taoyuan - 12:37 Pingzhen
-
Theo lịch 12:41Báo cáo chính thức 12:43 +2 Puxin -
Theo lịch 12:51Báo cáo chính thức 12:55 +4 Yangmei Đã rời ga Yangmei
-
Theo lịch 13:0313:07 +4 Ước tính Fugang -
Theo lịch 13:0713:11 +4 Ước tính Xinfu -
Theo lịch 13:0913:13 +4 Ước tính Beihu -
Theo lịch 13:1213:16 +4 Ước tính Hukou -
Theo lịch 13:1813:22 +4 Ước tính Xinfeng -
Theo lịch 13:2313:27 +4 Ước tính Zhubei -
Theo lịch 13:2813:32 +4 Ước tính North Hsinchu -
Theo lịch 13:3213:36 +4 Ước tính Hsinchu -
Theo lịch 13:3713:41 +4 Ước tính Sanxingqiao -
Theo lịch 13:4113:45 +4 Ước tính Xiangshan -
Theo lịch 13:4613:50 +4 Ước tính Qiding -
Theo lịch 13:5714:01 +4 Ước tính Zhunan -
Theo lịch 14:0314:07 +4 Ước tính Zaoqiao -
Theo lịch 14:0814:12 +4 Ước tính Fengfu -
Theo lịch 14:1414:18 +4 Ước tính Miaoli -
Theo lịch 14:2014:24 +4 Ước tính Nanshi -
Theo lịch 14:2514:29 +4 Ước tính Tongluo -
Theo lịch 14:3314:37 +4 Ước tính Sanyi -
Theo lịch 14:4014:44 +4 Ước tính Tai'an -
Theo lịch 14:5014:54 +4 Ước tính Houli -
Theo lịch 14:5715:01 +4 Ước tính Fengyuan -
Theo lịch 15:0015:04 +4 Ước tính Lilin -
Theo lịch 15:0415:08 +4 Ước tính Tanzi -
Theo lịch 15:0715:11 +4 Ước tính Toujiacuo -
Theo lịch 15:0915:13 +4 Ước tính Songzhu -
Theo lịch 15:1215:16 +4 Ước tính Taiyuan -
Theo lịch 15:1515:19 +4 Ước tính Jingwu -
Theo lịch 15:1915:23 +4 Ước tính Taichung -
Theo lịch 15:2215:26 +4 Ước tính Wuquan -
Theo lịch 15:2515:29 +4 Ước tính Daqing -
Theo lịch 15:2915:33 +4 Ước tính Wuri -
Theo lịch 15:3115:35 +4 Ước tính Xinwuri -
Theo lịch 15:3515:39 +4 Ước tính Chenggong -
Theo lịch 15:4315:47 +4 Ước tính Changhua -
Theo lịch 15:5215:56 +4 Ước tính Huatan -
Theo lịch 15:5616:00 +4 Ước tính Dacun -
Theo lịch 16:0116:05 +4 Ước tính Yuanlin -
Theo lịch 16:0516:09 +4 Ước tính Yongjing -
Theo lịch 16:0916:13 +4 Ước tính Shetou -
Theo lịch 16:1816:22 +4 Ước tính Tianzhong -
Theo lịch 16:2516:29 +4 Ước tính Ershui -
Theo lịch 16:3216:36 +4 Ước tính Linnei -
Theo lịch 16:3616:40 +4 Ước tính Shiliu -
Theo lịch 16:4516:49 +4 Ước tính Douliu -
Theo lịch 16:5316:57 +4 Ước tính Dounan -
Theo lịch 16:5717:01 +4 Ước tính Shigui -
Theo lịch 17:0217:06 +4 Ước tính Dalin -
Theo lịch 17:0817:12 +4 Ước tính Minxiong -
Theo lịch 17:1417:18 +4 Ước tính Jiabei -
Theo lịch 17:1917:23 +4 Ước tính Chiayi
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)