Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2193Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 11:00 Keelung Khởi hành
  2. 11:04 Sankeng đến 11:04
  3. 11:08 Badu đến 11:07
  4. 11:13 Qidu đến 11:12
  5. 11:17 Baifu đến 11:16
  6. 11:21 Wudu đến 11:20
  7. 11:24 Xizhi đến 11:23
  8. 11:26 Xike đến 11:26
  9. 11:31 Nangang đến 11:31
  10. 11:36 Songshan đến 11:35
  11. 11:44 Taipei đến 11:43
  12. 11:44 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 11:48 Wanhua đến 11:48
  14. 11:54 Banqiao đến 11:53
  15. 11:57 Fuzhou đến 11:57
  16. 12:01 Shulin đến 12:00
  17. 12:04 South Shulin đến 12:04
  18. 12:07 Shanjia đến 12:07
  19. 12:12 Yingge đến 12:11
  20. 12:18 Fengming đến 12:17
  21. 12:23 Taoyuan đến 12:22
  22. 12:29 Neili đến 12:28
  23. 12:34 Zhongli_Taoyuan đến 12:33
  24. 12:37 Pingzhen đến 12:36
  25. 12:41 Puxin đến 12:41
  26. 12:51 Yangmei đến 12:46
  27. 13:03 Fugang đến 12:58
  28. 13:07 Xinfu đến 13:06
  29. 13:09 Beihu đến 13:09
  30. 13:12 Hukou đến 13:12
  31. 13:18 Xinfeng đến 13:17
  32. 13:23 Zhubei đến 13:22
  33. 13:28 North Hsinchu đến 13:27
  34. 13:32 Hsinchu đến 13:30
  35. 13:37 Sanxingqiao đến 13:37
  36. 13:41 Xiangshan đến 13:40
  37. 13:46 Qiding đến 13:46
  38. 13:57 Zhunan đến 13:52
  39. 14:03 Zaoqiao đến 14:02
  40. 14:08 Fengfu đến 14:07
  41. 14:14 Miaoli đến 14:12
  42. 14:20 Nanshi đến 14:19
  43. 14:25 Tongluo đến 14:24
  44. 14:33 Sanyi đến 14:32
  45. 14:40 Tai'an đến 14:40
  46. 14:50 Houli đến 14:44
  47. 14:57 Fengyuan đến 14:56
  48. 15:00 Lilin đến 15:00
  49. 15:04 Tanzi đến 15:03
  50. 15:07 Toujiacuo đến 15:06
  51. 15:09 Songzhu đến 15:09
  52. 15:12 Taiyuan đến 15:11
  53. 15:15 Jingwu đến 15:15
  54. 15:19 Taichung đến 15:18
  55. 15:22 Wuquan đến 15:21
  56. 15:25 Daqing đến 15:24
  57. 15:29 Wuri đến 15:28
  58. 15:31 Xinwuri đến 15:30
  59. 15:35 Chenggong đến 15:34
  60. 15:43 Changhua đến 15:41
  61. 15:52 Huatan đến 15:51
  62. 15:56 Dacun đến 15:56
  63. 16:01 Yuanlin đến 16:00
  64. 16:05 Yongjing đến 16:04
  65. 16:09 Shetou đến 16:08
  66. 16:18 Tianzhong đến 16:14
  67. 16:25 Ershui đến 16:24
  68. 16:32 Linnei đến 16:31
  69. 16:36 Shiliu đến 16:36
  70. 16:45 Douliu đến 16:41
  71. 16:53 Dounan đến 16:51
  72. 16:57 Shigui đến 16:56
  73. 17:02 Dalin đến 17:01
  74. 17:08 Minxiong đến 17:06
  75. 17:14 Jiabei đến 17:13
  76. 17:19 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)