Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2194Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 11:38 Báo cáo chính thức 11:42 +4 Chiayi Khởi hành
  2. 11:42 Jiabei đến 11:42
  3. Theo lịch 11:49 Báo cáo chính thức 11:58 +9 Minxiong đến 11:47
  4. Theo lịch 12:00 Báo cáo chính thức 12:04 +4 Dalin đến 11:54
  5. 12:05 Shigui đến 12:05
  6. Theo lịch 12:10 Báo cáo chính thức 12:12 +2 Dounan đến 12:09
  7. Theo lịch 12:17 Báo cáo chính thức 12:18 +1 Douliu đến 12:16
  8. 12:21 Shiliu đến 12:21
  9. Theo lịch 12:26 Báo cáo chính thức 12:28 +2 Linnei đến 12:25
  10. Theo lịch 12:32 Báo cáo chính thức 12:34 +2 Ershui đến 12:32
  11. Theo lịch 12:38 Báo cáo chính thức 12:40 +2 Tianzhong đến 12:37
  12. Theo lịch 12:42 Báo cáo chính thức 12:44 +2 Shetou đến 12:42
  13. 12:46 Yongjing đến 12:46
  14. Theo lịch 12:51 Báo cáo chính thức 12:52 +1 Yuanlin đến 12:50
  15. 12:55 Dacun đến 12:54
  16. 13:00 Huatan đến 12:59
  17. Theo lịch 13:10 Báo cáo chính thức 13:12 +2 Changhua đến 13:08
  18. Theo lịch 13:16 Báo cáo chính thức 13:19 +3 Chenggong đến 13:16
  19. Theo lịch 13:20 Báo cáo chính thức 13:22 +2 Xinwuri đến 13:19
  20. 13:22 Wuri đến 13:22
  21. 13:26 Daqing đến 13:25
  22. 13:29 Wuquan đến 13:28
  23. Theo lịch 13:33 Báo cáo chính thức 13:35 +2 Taichung đến 13:31
  24. 13:36 Jingwu đến 13:35
  25. Theo lịch 13:39 Báo cáo chính thức 13:40 +1 Taiyuan đến 13:38
  26. 13:41 Songzhu đến 13:41
  27. 13:44 Toujiacuo đến 13:43
  28. 13:51 Tanzi đến 13:47
  29. 13:55 Lilin đến 13:54
  30. 13:59 Fengyuan đến 13:58
  31. 14:05 Houli đến 14:04
  32. 14:08 Tai'an đến 14:07
  33. 14:16 Sanyi đến 14:15
  34. Theo lịch 14:22 Báo cáo chính thức 14:23 +1 Tongluo đến 14:21
  35. 14:26 Nanshi đến 14:25
  36. Theo lịch 14:32 Báo cáo chính thức 14:33 +1 Miaoli đến 14:31
  37. 14:36 Fengfu đến 14:35
  38. 14:41 Zaoqiao đến 14:40
  39. 14:47 Zhunan đến 14:46
  40. 14:51 Qiding đến 14:51
  41. Theo lịch 14:57 Báo cáo chính thức 14:59 +2 Xiangshan đến 14:56
  42. 15:00 Sanxingqiao đến 15:00
  43. Theo lịch 15:06 Báo cáo chính thức 15:08 +2 Hsinchu đến 15:05
  44. Theo lịch 15:09 Báo cáo chính thức 15:10 +1 North Hsinchu đến 15:08
  45. Theo lịch 15:13 Báo cáo chính thức 15:14 +1 Zhubei đến 15:13
  46. 15:28 Xinfeng đến 15:19
  47. 15:35 Hukou đến 15:34
  48. Theo lịch 15:38 Báo cáo chính thức 15:39 +1 Beihu đến 15:37
  49. 15:41 Xinfu đến 15:40
  50. Theo lịch 15:43 Báo cáo chính thức 15:44 +1 Fugang đến 15:43
  51. Theo lịch 15:49 Báo cáo chính thức 15:50 +1 Yangmei đến 15:49
  52. Theo lịch 15:53 Báo cáo chính thức 15:54 +1 Puxin đến 15:53
  53. 15:58 Pingzhen đến 15:57
  54. 16:02 Zhongli_Taoyuan đến 16:01
  55. 16:06 Neili đến 16:05
  56. Theo lịch 16:13 Báo cáo chính thức 16:15 +2 Taoyuan đến 16:12
  57. 16:18 Fengming đến 16:17
  58. Theo lịch 16:24 Báo cáo chính thức 16:25 +1 Yingge đến 16:23
  59. Theo lịch 16:34 Báo cáo chính thức 16:36 +2 Shanjia đến 16:29
  60. 16:37 South Shulin đến 16:37
  61. Theo lịch 16:41 Báo cáo chính thức 16:43 +2 Shulin đến 16:40
  62. 16:44 Fuzhou đến 16:44
  63. Theo lịch 16:49 Báo cáo chính thức 16:51 +2 Banqiao đến 16:47
  64. Theo lịch 16:54 Báo cáo chính thức 16:55 +1 Wanhua đến 16:53
  65. 16:58 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  66. Theo lịch 17:00 Báo cáo chính thức 17:01 +1 Taipei đến 16:59
  67. Theo lịch 17:07 Báo cáo chính thức 17:08 +1 Songshan đến 17:06
  68. Theo lịch 17:11 Báo cáo chính thức 17:12 +1 Nangang đến 17:10
  69. 17:17 Xike đến 17:16
  70. Theo lịch 17:23 Báo cáo chính thức 17:24 +1 Xizhi đến 17:19
  71. 17:25 Wudu đến 17:25
  72. 17:29 Baifu đến 17:29
  73. 17:35 Qidu đến 17:34
  74. 17:39 Badu đến 17:38
  75. 17:42 Sankeng đến 17:42
  76. 17:47 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)