Taiwan Railway
Local Train2194Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:38 Chiayi
- 11:42 Jiabei
- 11:49 Minxiong
-
Theo lịch 12:00Báo cáo chính thức 12:02 +2 Dalin - 12:05 Shigui
-
Theo lịch 12:10Báo cáo chính thức 12:11 +1 Dounan -
Theo lịch 12:17Báo cáo chính thức 12:18 +1 Douliu - 12:21 Shiliu
-
Theo lịch 12:26Báo cáo chính thức 12:27 +1 Linnei -
Theo lịch 12:32Báo cáo chính thức 12:33 +1 Ershui -
Theo lịch 12:38Báo cáo chính thức 12:39 +1 Tianzhong -
Theo lịch 12:42Báo cáo chính thức 12:43 +1 Shetou - 12:46 Yongjing
- 12:51 Yuanlin
- 12:55 Dacun
-
Theo lịch 13:00Báo cáo chính thức 13:01 +1 Huatan -
Theo lịch 13:10Báo cáo chính thức 13:11 +1 Changhua -
Theo lịch 13:16Báo cáo chính thức 13:17 +1 Chenggong - 13:20 Xinwuri
- 13:22 Wuri
- 13:26 Daqing
- 13:29 Wuquan
-
Theo lịch 13:33Báo cáo chính thức 13:34 +1 Taichung - 13:36 Jingwu
- 13:39 Taiyuan
- 13:41 Songzhu
- 13:44 Toujiacuo
- 13:51 Tanzi
- 13:55 Lilin
- 13:59 Fengyuan
Đã rời ga Fengyuan
- 14:05 Houli
- 14:08 Tai'an
- 14:16 Sanyi
- 14:22 Tongluo
- 14:26 Nanshi
- 14:32 Miaoli
- 14:36 Fengfu
- 14:41 Zaoqiao
- 14:47 Zhunan
- 14:51 Qiding
- 14:57 Xiangshan
- 15:00 Sanxingqiao
- 15:06 Hsinchu
- 15:09 North Hsinchu
- 15:13 Zhubei
- 15:28 Xinfeng
- 15:35 Hukou
- 15:38 Beihu
- 15:41 Xinfu
- 15:43 Fugang
- 15:49 Yangmei
- 15:53 Puxin
- 15:58 Pingzhen
- 16:02 Zhongli_Taoyuan
- 16:06 Neili
- 16:13 Taoyuan
- 16:18 Fengming
- 16:24 Yingge
- 16:34 Shanjia
- 16:37 South Shulin
- 16:41 Shulin
- 16:44 Fuzhou
- 16:49 Banqiao
- 16:54 Wanhua
- 16:58 Taipei Surround Island
- 17:00 Taipei
- 17:07 Songshan
- 17:11 Nangang
- 17:17 Xike
- 17:23 Xizhi
- 17:25 Wudu
- 17:29 Baifu
- 17:35 Qidu
- 17:39 Badu
- 17:42 Sankeng
- 17:47 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)