Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2213Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 12:52 Keelung Khởi hành
  2. 12:56 Sankeng đến 12:56
  3. 13:00 Badu đến 12:59
  4. 13:05 Qidu đến 13:04
  5. 13:09 Baifu đến 13:08
  6. 13:13 Wudu đến 13:12
  7. 13:16 Xizhi đến 13:15
  8. 13:18 Xike đến 13:18
  9. 13:23 Nangang đến 13:23
  10. 13:28 Songshan đến 13:27
  11. 13:36 Taipei đến 13:35
  12. 13:36 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 13:40 Wanhua đến 13:40
  14. 13:46 Banqiao đến 13:45
  15. 13:49 Fuzhou đến 13:49
  16. 13:53 Shulin đến 13:52
  17. 13:56 South Shulin đến 13:56
  18. 13:59 Shanjia đến 13:59
  19. 14:04 Yingge đến 14:03
  20. 14:10 Fengming đến 14:09
  21. 14:21 Taoyuan đến 14:15
  22. 14:29 Neili đến 14:27
  23. 14:36 Zhongli_Taoyuan đến 14:33
  24. 14:39 Pingzhen đến 14:38
  25. 14:49 Puxin đến 14:44
  26. 14:55 Yangmei đến 14:53
  27. 15:01 Fugang đến 15:00
  28. 15:04 Xinfu đến 15:03
  29. 15:07 Beihu đến 15:06
  30. 15:10 Hukou đến 15:09
  31. 15:16 Xinfeng đến 15:15
  32. 15:23 Zhubei đến 15:21
  33. 15:27 North Hsinchu đến 15:27
  34. 15:35 Hsinchu đến 15:30
  35. 15:40 Sanxingqiao đến 15:40
  36. 15:44 Xiangshan đến 15:43
  37. 15:49 Qiding đến 15:49
  38. 15:56 Zhunan đến 15:54
  39. 16:01 Zaoqiao đến 16:00
  40. 16:06 Fengfu đến 16:05
  41. 16:13 Miaoli đến 16:10
  42. 16:19 Nanshi đến 16:18
  43. 16:24 Tongluo đến 16:23
  44. 16:33 Sanyi đến 16:31
  45. 16:40 Tai'an đến 16:40
  46. 16:45 Houli đến 16:43
  47. 16:52 Fengyuan đến 16:50
  48. 16:55 Lilin đến 16:55
  49. 16:59 Tanzi đến 16:58
  50. 17:02 Toujiacuo đến 17:01
  51. 17:04 Songzhu đến 17:04
  52. 17:07 Taiyuan đến 17:06
  53. 17:10 Jingwu đến 17:10
  54. 17:23 Taichung đến 17:14
  55. 17:26 Wuquan đến 17:26
  56. 17:29 Daqing đến 17:29
  57. 17:33 Wuri đến 17:32
  58. 17:35 Xinwuri đến 17:34
  59. 17:39 Chenggong đến 17:38
  60. 17:47 Changhua đến 17:45
  61. 17:56 Huatan đến 17:55
  62. 18:00 Dacun đến 18:00
  63. 18:05 Yuanlin đến 18:04
  64. 18:09 Yongjing đến 18:08
  65. 18:20 Shetou đến 18:13
  66. 18:26 Tianzhong đến 18:25
  67. 18:32 Ershui đến 18:31
  68. 18:39 Linnei đến 18:38
  69. 18:44 Shiliu đến 18:43
  70. 18:49 Douliu đến 18:48
  71. 18:56 Dounan đến 18:55
  72. 19:00 Shigui đến 18:59
  73. 19:06 Dalin đến 19:04
  74. 19:12 Minxiong đến 19:10
  75. 19:18 Jiabei đến 19:17
  76. 19:22 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)