Taiwan Railway
Local Train2214Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 13:39 Chiayi
- 13:43 Jiabei
- 13:49 Minxiong
-
Theo lịch 13:54Báo cáo chính thức 13:55 +1 Dalin - 13:58 Shigui
- 14:03 Dounan
- 14:10 Douliu
- 14:14 Shiliu
- 14:19 Linnei
- 14:26 Ershui
- 14:32 Tianzhong
- 14:36 Shetou
- 14:40 Yongjing
- 14:46 Yuanlin
- 14:50 Dacun
- 14:55 Huatan
- 15:06 Changhua
- 15:12 Chenggong
- 15:20 Xinwuri
- 15:23 Wuri
- 15:26 Daqing
- 15:29 Wuquan
- 15:34 Taichung
- 15:37 Jingwu
- 15:40 Taiyuan
- 15:43 Songzhu
- 15:45 Toujiacuo
- 15:49 Tanzi
- 15:52 Lilin
- 15:56 Fengyuan
- 16:02 Houli
- 16:05 Tai'an
- 16:19 Sanyi
- 16:26 Tongluo
- 16:30 Nanshi
- 16:36 Miaoli
- 16:40 Fengfu
- 16:45 Zaoqiao
-
Theo lịch 16:56Báo cáo chính thức 16:58 +2 Zhunan - 17:00 Qiding
- 17:12 Xiangshan
- 17:16 Sanxingqiao
-
Theo lịch 17:23Báo cáo chính thức 17:24 +1 Hsinchu - 17:26 North Hsinchu
- 17:31 Zhubei
- 17:38 Xinfeng
- 17:44 Hukou
- 17:47 Beihu
- 17:50 Xinfu
- 17:57 Fugang
- 18:04 Yangmei
- 18:08 Puxin
- 18:13 Pingzhen
- 18:17 Zhongli_Taoyuan
-
Theo lịch 18:21Báo cáo chính thức 18:22 +1 Neili -
Theo lịch 18:28Báo cáo chính thức 18:29 +1 Taoyuan - 18:33 Fengming
- 18:39 Yingge
-
Theo lịch 18:43Báo cáo chính thức 18:44 +1 Shanjia - 18:46 South Shulin
-
Theo lịch 18:50Báo cáo chính thức 18:51 +1 Shulin - 18:54 Fuzhou
- 18:58 Banqiao
- 19:03 Wanhua
- 19:07 Taipei Surround Island
- 19:10 Taipei
- 19:17 Songshan
- 19:21 Nangang
- 19:27 Xike
- 19:30 Xizhi
- 19:32 Wudu
- 19:36 Baifu
- 19:42 Qidu
- 19:46 Badu
- 19:49 Sankeng
- 19:54 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)