Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2214Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 13:39 Chiayi Khởi hành
  2. 13:43 Jiabei đến 13:43
  3. 13:49 Minxiong đến 13:48
  4. 13:54 Dalin đến 13:53
  5. 13:58 Shigui đến 13:58
  6. 14:03 Dounan đến 14:02
  7. 14:10 Douliu đến 14:09
  8. 14:14 Shiliu đến 14:14
  9. 14:19 Linnei đến 14:18
  10. 14:26 Ershui đến 14:25
  11. 14:32 Tianzhong đến 14:31
  12. 14:36 Shetou đến 14:36
  13. 14:40 Yongjing đến 14:40
  14. 14:46 Yuanlin đến 14:44
  15. 14:50 Dacun đến 14:49
  16. 14:55 Huatan đến 14:54
  17. 15:06 Changhua đến 15:03
  18. 15:12 Chenggong đến 15:12
  19. 15:20 Xinwuri đến 15:16
  20. 15:23 Wuri đến 15:22
  21. 15:26 Daqing đến 15:26
  22. 15:29 Wuquan đến 15:29
  23. 15:34 Taichung đến 15:32
  24. 15:37 Jingwu đến 15:36
  25. 15:40 Taiyuan đến 15:39
  26. 15:43 Songzhu đến 15:42
  27. 15:45 Toujiacuo đến 15:45
  28. 15:49 Tanzi đến 15:48
  29. 15:52 Lilin đến 15:51
  30. 15:56 Fengyuan đến 15:55
  31. 16:02 Houli đến 16:01
  32. 16:05 Tai'an đến 16:04
  33. 16:19 Sanyi đến 16:13
  34. 16:26 Tongluo đến 16:25
  35. 16:30 Nanshi đến 16:29
  36. 16:36 Miaoli đến 16:35
  37. 16:40 Fengfu đến 16:39
  38. 16:45 Zaoqiao đến 16:44
  39. 16:56 Zhunan đến 16:50
  40. 17:00 Qiding đến 17:00
  41. 17:12 Xiangshan đến 17:06
  42. 17:16 Sanxingqiao đến 17:16
  43. 17:23 Hsinchu đến 17:21
  44. 17:26 North Hsinchu đến 17:25
  45. 17:31 Zhubei đến 17:30
  46. 17:38 Xinfeng đến 17:36
  47. 17:44 Hukou đến 17:43
  48. 17:47 Beihu đến 17:46
  49. 17:50 Xinfu đến 17:49
  50. 17:57 Fugang đến 17:52
  51. 18:04 Yangmei đến 18:03
  52. 18:08 Puxin đến 18:07
  53. 18:13 Pingzhen đến 18:12
  54. 18:17 Zhongli_Taoyuan đến 18:16
  55. 18:21 Neili đến 18:20
  56. 18:28 Taoyuan đến 18:27
  57. 18:33 Fengming đến 18:32
  58. 18:39 Yingge đến 18:38
  59. 18:43 Shanjia đến 18:43
  60. 18:46 South Shulin đến 18:46
  61. 18:50 Shulin đến 18:49
  62. 18:54 Fuzhou đến 18:53
  63. 18:58 Banqiao đến 18:57
  64. 19:03 Wanhua đến 19:02
  65. 19:07 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  66. 19:10 Taipei đến 19:08
  67. 19:17 Songshan đến 19:16
  68. 19:21 Nangang đến 19:20
  69. 19:27 Xike đến 19:26
  70. 19:30 Xizhi đến 19:29
  71. 19:32 Wudu đến 19:32
  72. 19:36 Baifu đến 19:36
  73. 19:42 Qidu đến 19:41
  74. 19:46 Badu đến 19:45
  75. 19:49 Sankeng đến 19:49
  76. 19:54 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)