Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2233Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:54 Keelung Khởi hành
  2. 14:58 Sankeng đến 14:58
  3. 15:02 Badu đến 15:01
  4. 15:07 Qidu đến 15:06
  5. 15:11 Baifu đến 15:10
  6. 15:15 Wudu đến 15:14
  7. 15:18 Xizhi đến 15:17
  8. 15:20 Xike đến 15:20
  9. 15:25 Nangang đến 15:25
  10. 15:30 Songshan đến 15:29
  11. 15:39 Taipei đến 15:37
  12. 15:39 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 15:43 Wanhua đến 15:43
  14. 15:49 Banqiao đến 15:48
  15. 15:52 Fuzhou đến 15:52
  16. 15:56 Shulin đến 15:55
  17. 15:59 South Shulin đến 15:59
  18. 16:02 Shanjia đến 16:02
  19. 16:07 Yingge đến 16:06
  20. 16:13 Fengming đến 16:12
  21. 16:25 Taoyuan đến 16:18
  22. 16:31 Neili đến 16:31
  23. 16:37 Zhongli_Taoyuan đến 16:35
  24. 16:40 Pingzhen đến 16:39
  25. 16:51 Puxin đến 16:45
  26. 16:58 Yangmei đến 16:55
  27. 17:05 Fugang đến 17:03
  28. 17:08 Xinfu đến 17:07
  29. 17:10 Beihu đến 17:10
  30. 17:15 Hukou đến 17:13
  31. 17:22 Xinfeng đến 17:20
  32. 17:33 Zhubei đến 17:27
  33. 17:38 North Hsinchu đến 17:38
  34. 17:43 Hsinchu đến 17:41
  35. 17:48 Sanxingqiao đến 17:48
  36. 17:52 Xiangshan đến 17:51
  37. 17:57 Qiding đến 17:57
  38. 18:03 Zhunan đến 18:02
  39. 18:08 Zaoqiao đến 18:07
  40. 18:13 Fengfu đến 18:12
  41. 18:19 Miaoli đến 18:17
  42. 18:25 Nanshi đến 18:24
  43. 18:30 Tongluo đến 18:29
  44. 18:45 Sanyi đến 18:38
  45. 18:53 Tai'an đến 18:53
  46. 18:57 Houli đến 18:56
  47. 19:03 Fengyuan đến 19:02
  48. 19:06 Lilin đến 19:06
  49. 19:10 Tanzi đến 19:09
  50. 19:13 Toujiacuo đến 19:12
  51. 19:15 Songzhu đến 19:15
  52. 19:18 Taiyuan đến 19:17
  53. 19:21 Jingwu đến 19:21
  54. 19:26 Taichung đến 19:24
  55. 19:29 Wuquan đến 19:28
  56. 19:32 Daqing đến 19:31
  57. 19:36 Wuri đến 19:35
  58. 19:38 Xinwuri đến 19:37
  59. 19:42 Chenggong đến 19:41
  60. 19:50 Changhua đến 19:48
  61. 19:59 Huatan đến 19:58
  62. 20:03 Dacun đến 20:03
  63. 20:09 Yuanlin đến 20:07
  64. 20:13 Yongjing đến 20:12
  65. 20:17 Shetou đến 20:16
  66. 20:22 Tianzhong đến 20:21
  67. 20:40 Ershui đến 20:27
  68. 20:47 Linnei đến 20:46
  69. 20:52 Shiliu đến 20:51
  70. 20:58 Douliu đến 20:56
  71. 21:05 Dounan đến 21:04
  72. 21:09 Shigui đến 21:08
  73. 21:14 Dalin đến 21:13
  74. 21:19 Minxiong đến 21:18
  75. 21:25 Jiabei đến 21:24
  76. 21:29 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)