Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2234Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 5, 5/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 15:24 Chiayi Khởi hành
  2. 15:28 Jiabei đến 15:28
  3. 15:34 Minxiong đến 15:33
  4. 15:40 Dalin đến 15:39
  5. 15:44 Shigui đến 15:44
  6. 15:49 Dounan đến 15:48
  7. 15:57 Douliu đến 15:55
  8. 16:01 Shiliu đến 16:01
  9. 16:06 Linnei đến 16:05
  10. 16:13 Ershui đến 16:12
  11. 16:20 Tianzhong đến 16:18
  12. 16:24 Shetou đến 16:24
  13. 16:28 Yongjing đến 16:28
  14. 16:33 Yuanlin đến 16:32
  15. 16:37 Dacun đến 16:36
  16. 16:42 Huatan đến 16:41
  17. 16:53 Changhua đến 16:50
  18. 17:07 Chenggong đến 17:00
  19. 17:15 Xinwuri đến 17:11
  20. 17:18 Wuri đến 17:17
  21. 17:21 Daqing đến 17:21
  22. 17:24 Wuquan đến 17:24
  23. 17:29 Taichung đến 17:27
  24. 17:32 Jingwu đến 17:31
  25. 17:35 Taiyuan đến 17:34
  26. 17:38 Songzhu đến 17:37
  27. 17:40 Toujiacuo đến 17:40
  28. 17:44 Tanzi đến 17:43
  29. 17:47 Lilin đến 17:46
  30. 17:52 Fengyuan đến 17:50
  31. 17:58 Houli đến 17:57
  32. 18:01 Tai'an đến 18:00
  33. 18:08 Sanyi đến 18:08
  34. 18:15 Tongluo đến 18:14
  35. 18:19 Nanshi đến 18:18
  36. 18:27 Miaoli đến 18:24
  37. 18:31 Fengfu đến 18:30
  38. 18:36 Zaoqiao đến 18:35
  39. 18:48 Zhunan đến 18:41
  40. 18:52 Qiding đến 18:52
  41. 19:14 Xiangshan đến 18:58
  42. 19:20 Sanxingqiao đến 19:18
  43. 19:27 Hsinchu đến 19:25
  44. 19:30 North Hsinchu đến 19:29
  45. 19:34 Zhubei đến 19:34
  46. 19:39 Xinfeng đến 19:39
  47. 19:45 Hukou đến 19:44
  48. 19:48 Beihu đến 19:48
  49. 19:51 Xinfu đến 19:50
  50. 19:54 Fugang đến 19:53
  51. 20:00 Yangmei đến 19:59
  52. 20:04 Puxin đến 20:03
  53. 20:08 Pingzhen đến 20:08
  54. 20:19 Zhongli_Taoyuan đến 20:12
  55. 20:24 Neili đến 20:23
  56. 20:32 Taoyuan đến 20:30
  57. 20:37 Fengming đến 20:36
  58. 20:48 Yingge đến 20:43
  59. 20:53 Shanjia đến 20:53
  60. 20:56 South Shulin đến 20:56
  61. 21:04 Shulin đến 20:59
  62. 21:09 Fuzhou đến 21:08
  63. 21:13 Banqiao đến 21:12
  64. 21:18 Wanhua đến 21:17
  65. 21:22 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  66. 21:25 Taipei đến 21:23
  67. 21:32 Songshan đến 21:31
  68. 21:35 Nangang đến 21:35
  69. 21:41 Xike đến 21:40
  70. 21:44 Xizhi đến 21:43
  71. 21:46 Wudu đến 21:46
  72. 21:50 Baifu đến 21:50
  73. 21:56 Qidu đến 21:55
  74. 22:00 Badu đến 21:59
  75. 22:03 Sankeng đến 22:03
  76. 22:08 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)