Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2253Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 17:02 Keelung Khởi hành
  2. 17:06 Sankeng đến 17:06
  3. 17:10 Badu đến 17:09
  4. 17:17 Qidu đến 17:14
  5. 17:21 Baifu đến 17:20
  6. 17:25 Wudu đến 17:24
  7. 17:28 Xizhi đến 17:27
  8. 17:31 Xike đến 17:30
  9. 17:36 Nangang đến 17:35
  10. 17:41 Songshan đến 17:40
  11. 17:50 Taipei đến 17:48
  12. 17:50 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 17:54 Wanhua đến 17:54
  14. 18:00 Banqiao đến 17:59
  15. 18:03 Fuzhou đến 18:03
  16. 18:07 Shulin đến 18:06
  17. 18:10 South Shulin đến 18:10
  18. 18:18 Shanjia đến 18:13
  19. 18:24 Yingge đến 18:23
  20. 18:30 Fengming đến 18:29
  21. 18:36 Taoyuan đến 18:34
  22. 18:42 Neili đến 18:41
  23. 18:47 Zhongli_Taoyuan đến 18:46
  24. 18:50 Pingzhen đến 18:49
  25. 18:59 Puxin đến 18:55
  26. 19:04 Yangmei đến 19:04
  27. 19:10 Fugang đến 19:10
  28. 19:13 Xinfu đến 19:12
  29. 19:16 Beihu đến 19:15
  30. 19:19 Hukou đến 19:18
  31. 19:24 Xinfeng đến 19:24
  32. 19:29 Zhubei đến 19:29
  33. 19:34 North Hsinchu đến 19:33
  34. 19:38 Hsinchu đến 19:36
  35. 19:43 Sanxingqiao đến 19:43
  36. 19:47 Xiangshan đến 19:46
  37. 19:52 Qiding đến 19:52
  38. 19:58 Zhunan đến 19:57
  39. 20:04 Zaoqiao đến 20:03
  40. 20:09 Fengfu đến 20:08
  41. 20:14 Miaoli đến 20:13
  42. 20:20 Nanshi đến 20:19
  43. 20:29 Tongluo đến 20:24
  44. 20:37 Sanyi đến 20:36
  45. 20:44 Tai'an đến 20:44
  46. 20:48 Houli đến 20:47
  47. 20:55 Fengyuan đến 20:53
  48. 20:58 Lilin đến 20:58
  49. 21:02 Tanzi đến 21:01
  50. 21:05 Toujiacuo đến 21:04
  51. 21:07 Songzhu đến 21:07
  52. 21:14 Taiyuan đến 21:10
  53. 21:18 Jingwu đến 21:18
  54. 21:23 Taichung đến 21:21
  55. 21:26 Wuquan đến 21:25
  56. 21:29 Daqing đến 21:28
  57. 21:33 Wuri đến 21:32
  58. 21:35 Xinwuri đến 21:34
  59. 21:39 Chenggong đến 21:38
  60. 21:47 Changhua đến 21:45
  61. 21:56 Huatan đến 21:55
  62. 22:00 Dacun đến 22:00
  63. 22:06 Yuanlin đến 22:04
  64. 22:10 Yongjing đến 22:09
  65. 22:14 Shetou đến 22:13
  66. 22:19 Tianzhong đến 22:18
  67. 22:33 Ershui đến 22:24
  68. 22:40 Linnei đến 22:39
  69. 22:45 Shiliu đến 22:44
  70. 22:50 Douliu đến 22:49
  71. 22:57 Dounan đến 22:56
  72. 23:01 Shigui đến 23:00
  73. 23:06 Dalin đến 23:05
  74. 23:11 Minxiong đến 23:10
  75. 23:17 Jiabei đến 23:16
  76. 23:20 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)