Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2254Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 17:48 Chiayi Khởi hành
  2. 17:52 Jiabei đến 17:52
  3. 17:58 Minxiong đến 17:57
  4. 18:09 Dalin đến 18:04
  5. 18:14 Shigui đến 18:14
  6. 18:19 Dounan đến 18:18
  7. 18:26 Douliu đến 18:25
  8. 18:30 Shiliu đến 18:30
  9. 18:35 Linnei đến 18:34
  10. 18:42 Ershui đến 18:41
  11. 18:48 Tianzhong đến 18:47
  12. 18:52 Shetou đến 18:52
  13. 18:56 Yongjing đến 18:56
  14. 19:01 Yuanlin đến 19:00
  15. 19:05 Dacun đến 19:04
  16. 19:10 Huatan đến 19:09
  17. 19:21 Changhua đến 19:18
  18. 19:27 Chenggong đến 19:27
  19. 19:37 Xinwuri đến 19:31
  20. 19:39 Wuri đến 19:39
  21. 19:43 Daqing đến 19:42
  22. 19:46 Wuquan đến 19:46
  23. 19:51 Taichung đến 19:49
  24. 19:54 Jingwu đến 19:53
  25. 19:57 Taiyuan đến 19:56
  26. 19:59 Songzhu đến 19:59
  27. 20:02 Toujiacuo đến 20:01
  28. 20:05 Tanzi đến 20:04
  29. 20:08 Lilin đến 20:07
  30. 20:12 Fengyuan đến 20:11
  31. 20:18 Houli đến 20:17
  32. 20:21 Tai'an đến 20:20
  33. 20:28 Sanyi đến 20:28
  34. 20:35 Tongluo đến 20:34
  35. 20:39 Nanshi đến 20:38
  36. 20:45 Miaoli đến 20:44
  37. 20:49 Fengfu đến 20:48
  38. 20:54 Zaoqiao đến 20:53
  39. 21:06 Zhunan đến 20:59
  40. 21:10 Qiding đến 21:10
  41. 21:16 Xiangshan đến 21:15
  42. 21:19 Sanxingqiao đến 21:19
  43. 21:26 Hsinchu đến 21:24
  44. 21:29 North Hsinchu đến 21:28
  45. 21:34 Zhubei đến 21:33
  46. 21:39 Xinfeng đến 21:38
  47. 21:44 Hukou đến 21:44
  48. 21:47 Beihu đến 21:47
  49. 21:50 Xinfu đến 21:49
  50. 21:53 Fugang đến 21:52
  51. 22:05 Yangmei đến 21:59
  52. 22:10 Puxin đến 22:09
  53. 22:15 Pingzhen đến 22:14
  54. 22:19 Zhongli_Taoyuan đến 22:18
  55. 22:23 Neili đến 22:22
  56. 22:30 Taoyuan đến 22:29
  57. 22:35 Fengming đến 22:34
  58. 22:41 Yingge đến 22:40
  59. 22:45 Shanjia đến 22:45
  60. 22:48 South Shulin đến 22:48
  61. 22:52 Shulin đến 22:51
  62. 22:56 Fuzhou đến 22:55
  63. 23:00 Banqiao đến 22:59
  64. 23:05 Wanhua đến 23:04
  65. 23:09 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  66. 23:11 Taipei đến 23:10
  67. 23:18 Songshan đến 23:17
  68. 23:21 Nangang đến 23:21
  69. 23:27 Xike đến 23:26
  70. 23:30 Xizhi đến 23:29
  71. 23:32 Wudu đến 23:32
  72. 23:36 Baifu đến 23:36
  73. 23:42 Qidu đến 23:41
  74. 23:46 Badu đến 23:45
  75. 23:49 Sankeng đến 23:49
  76. 23:54 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)